qualificatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Từ chỉ phẩm chất, từ hạn định: Một từ (thường là tính từ) dùng để mô tả, xác định hoặc đánh giá phẩm chất, đặc điểm của một người, sự vật hoặc sự việc.
- Lời nhận xét, lời đánh giá: Một nhận xét hoặc đánh giá (thường ngắn gọn) về ai đó hoặc điều gì đó.
Tính từ:
- (Chỉ) phẩm chất: Dùng để chỉ những gì liên quan đến việc mô tả hoặc xác định phẩm chất, đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- "Généreux" est un qualificatif qui lui convient parfaitement. ("Hào phóng" là một từ chỉ phẩm chất rất phù hợp với anh ấy.)
- Il a employé des qualificatifs très durs pour décrire la situation. (Anh ta đã dùng những lời nhận xét rất nặng nề để mô tả tình hình.)
Tính từ:
- Dans la phrase "un livre intéressant", "intéressant" est l'adjectif qualificatif. (Trong câu "một cuốn sách thú vị", "thú vị" là tính từ phẩm chất.)
- Une épithète est un terme qualificatif. (Một tính ngữ là một thuật ngữ chỉ phẩm chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accoler un qualificatif à quelqu'un/quelque chose": Gán cho ai/điều gì một lời nhận xét, một từ mô tả.
- Les médias lui ont accolé le qualificatif de "héros moderne". (Giới truyền thông đã gán cho anh ta từ mô tả "anh hùng thời hiện đại".)
"Sous un qualificatif": Dưới một danh hiệu, một cái tên gọi nào đó.
- Plusieurs maladies sont regroupées sous le qualificatif de "troubles anxieux". (Nhiều căn bệnh được nhóm lại dưới danh hiệu "rối loạn lo âu".)
Biến thể và từ gần giống
Adjectif qualificatif (cụm danh từ giống đực): Tính từ phẩm chất. Đây là thuật ngữ ngữ pháp chỉ loại tính từ chính dùng để mô tả danh từ.
- "Grand", "petit", "bleu" sont des adjectifs qualificatifs. ("Lớn", "nhỏ", "màu xanh" là những tính từ phẩm chất.)
Qualification (danh từ giống cái): Sự đánh giá, phẩm định; bằng cấp, trình độ chuyên môn.
- Qualifier (động từ): Mô tả, gọi tên; đánh giá; (thể thao) cho phép vào vòng trong.
Từ đồng nghĩa
- Épithète (danh từ giống cái): Tính ngữ, từ mô tả (thường trong văn học).
- Appréciation (danh từ giống cái): Sự đánh giá, lời nhận xét.
- Dénomination (danh từ giống cái): Tên gọi, danh hiệu.
Thành ngữ liên quan
Être avare de qualificatifs: Ít khi khen ngợi hoặc đưa ra lời nhận xét.
- Le critique est avare de qualificatifs élogieux. (Nhà phê bình ít khi đưa ra những lời nhận xét khen ngợi.)
Se passer de qualificatifs: Không cần phải nói thêm, quá rõ ràng đến mức không cần mô tả.
- Son talent se passe de qualificatifs. (Tài năng của anh ấy không cần phải bàn thêm.)
tính từ
- (chỉ) phẩm chất
- Adjectif qualificatiftính từ phẩm chất
danh từ giống đực
- từ chỉ phẩm chất, từ hạn định