qualificatif

tính từ
  1. (chỉ) phẩm chất
    • Adjectif qualificatif
      tính từ phẩm chất
danh từ giống đực
  1. từ chỉ phẩm chất, từ hạn định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "qualificatif"

qualificatif
Une jeune fille utilise un qualificatif pour décrire son chat.