qualified
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đủ năng lực, trình độ, bằng cấp: "qualified" mô tả một người đáp ứng các tiêu chuẩn, yêu cầu và đào tạo cần thiết cho một vị trí, công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
- Hạn chế, có điều kiện: "qualified" cũng có nghĩa là không tuyệt đối, bị giới hạn hoặc phụ thuộc vào một điều kiện nào đó.
- Có đăng ký chính thức: "qualified" chỉ việc một người đã được cơ quan có thẩm quyền công nhận chính thức về năng lực hành nghề.
Ví dụ sử dụng
Có đủ năng lực, trình độ:
- She is a qualified teacher with five years of experience. (Cô ấy là một giáo viên có trình độ với năm năm kinh nghiệm.)
- Many qualified applicants applied for the job. (Nhiều ứng viên có đủ năng lực đã nộp đơn xin việc.)
Hạn chế, có điều kiện:
- He gave only qualified approval to the plan. (Ông ấy chỉ đưa ra sự chấp thuận có điều kiện cho kế hoạch.)
- Her success was qualified by her family's support. (Thành công của cô ấy bị hạn chế bởi sự hỗ trợ từ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"qualified as": được công nhận là, có tư cách là.
- He qualified as a doctor last year. (Anh ấy đã được công nhận là bác sĩ vào năm ngoái.)
"well-qualified": có trình độ cao, rất đủ năng lực.
- She is well-qualified for the senior management role. (Cô ấy có trình độ cao cho vị trí quản lý cấp cao.)
"qualified opinion": ý kiến có bảo lưu (trong kiểm toán).
- The auditor issued a qualified opinion on the company's financial statements. (Kiểm toán viên đã đưa ra ý kiến có bảo lưu về báo cáo tài chính của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Qualify (động từ): đạt đủ điều kiện, làm cho phù hợp.
- She needs to qualify for the competition. (Cô ấy cần đạt đủ điều kiện để tham gia cuộc thi.)
Qualification (danh từ): bằng cấp, trình độ, điều kiện.
- His qualifications include a master's degree in engineering. (Bằng cấp của anh ấy bao gồm bằng thạc sĩ kỹ thuật.)
Unqualified (tính từ): không đủ năng lực, không có điều kiện.
- He is unqualified for the job. (Anh ấy không đủ năng lực cho công việc này.)
Từ đồng nghĩa
- Competent: có năng lực, thành thạo.
- Certified: được chứng nhận, có giấy phép.
- Licensed: được cấp phép.
- Restricted: bị hạn chế (trong nghĩa "có điều kiện").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Qualify for: đủ điều kiện để nhận được hoặc tham gia.
- She qualifies for a scholarship based on her grades. (Cô ấy đủ điều kiện nhận học bổng dựa trên điểm số của mình.)
Qualify as: được công nhận là.
- After three years of training, he qualified as a nurse. (Sau ba năm đào tạo, anh ấy đã được công nhận là y tá.)
Thành ngữ liên quan
- Qualified success: thành công có hạn chế.
- The project was a qualified success, as it met some goals but failed in others. (Dự án là một thành công có hạn chế, vì nó đạt được một số mục tiêu nhưng thất bại ở những mục tiêu khác.)