qualitatively
Định nghĩa
Trạng từ: - Về mặt chất lượng, theo phương diện chất lượng: "qualitatively" mô tả cách thức hoặc khía cạnh liên quan đến chất lượng, bản chất của một sự vật, hiện tượng, thay vì số lượng hoặc định lượng. Nó thường được dùng trong khoa học, nghiên cứu hoặc phân tích để chỉ việc đánh giá dựa trên các đặc điểm, thuộc tính hơn là con số.
Ví dụ sử dụng
- (Sự đổi màu này về mặt chất lượng gợi ý rằng chất này có hàm lượng sắt vô cơ thấp.)
- (Hai lý thuyết khác nhau về mặt chất lượng trong cách tiếp cận hành vi con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "qualitatively different": khác nhau về bản chất hoặc chất lượng.
- The new product is qualitatively different from its predecessor. (Sản phẩm mới khác về mặt chất lượng so với phiên bản tiền nhiệm.)
- "qualitatively assessed": được đánh giá dựa trên chất lượng.
- The data were qualitatively assessed to identify patterns. (Dữ liệu được đánh giá về mặt chất lượng để xác định các mô hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Qualitative (tính từ): thuộc về chất lượng.
- Qualitative research focuses on understanding human experiences. (Nghiên cứu định tính tập trung vào việc hiểu trải nghiệm con người.)
- Quality (danh từ): chất lượng.
- The quality of the fabric is excellent. (Chất lượng của vải rất tốt.)
Từ trái nghĩa
- Quantitatively: về mặt số lượng, theo phương diện định lượng.
- The results were analyzed quantitatively to determine statistical significance. (Kết quả được phân tích về mặt số lượng để xác định ý nghĩa thống kê.)
Từ đồng nghĩa
- In terms of quality: về mặt chất lượng.
- By nature: về bản chất.
Các cụm từ và thành ngữ liên quan
- Qualitatively speaking: nói về mặt chất lượng.
- Qualitatively speaking, the two paintings are similar in style. (Nói về mặt chất lượng, hai bức tranh giống nhau về phong cách.)
- Qualitatively superior: vượt trội về chất lượng.
- This model is qualitatively superior to the previous one. (Mẫu này vượt trội về mặt chất lượng so với mẫu trước.)