qualyfier

/'kwɔlifaiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đủ tư cách, người đủ khả năng, người đủ tiêu chuẩn: Chỉ một cá nhân đã đáp ứng các yêu cầu, điều kiện cần thiết để đảm nhiệm một vị trí, tham gia một cuộc thi, hoặc được công nhận trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Từ hạn định: Trong ngôn ngữ học, đây một từ (như tính từ, phó từ) bổ nghĩa, giới hạn hoặc làm thêm ý nghĩa cho một từ khác (thường danh từ, động từ hoặc tính từ).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người đủ tiêu chuẩn):

    • She was the top qualifier for the national team. ( ấy người đủ tiêu chuẩn hàng đầu cho đội tuyển quốc gia.)
    • All qualifiers must attend the training session. (Tất cả những người đủ tư cách phải tham dự buổi tập huấn.)
  • Danh từ (Từ hạn định):

    • In the phrase "very fast", "very" is a qualifier for the adjective "fast". (Trong cụm từ "rất nhanh", "rất" một từ hạn định cho tính từ "nhanh".)
    • Adjectives often act as qualifiers for nouns. (Tính từ thường đóng vai trò từ hạn định cho danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thể thao: Chỉ vận động viên hoặc đội giành quyền tham dự một giải đấu lớn thông qua các vòng loại.

    • The tournament features 32 qualifiers from around the world. (Giải đấu sự tham gia của 32 vận động viên/đội đã vượt qua vòng loại từ khắp nơi trên thế giới.)
  • Trong ngôn ngữ học: Chỉ các từ làm thay đổi hoặc cụ thể hóa mức độ, phạm vi của một tuyên bố.

    • Words like "usually", "perhaps", and "somewhat" are qualifiers that soften a statement. (Những từ như "thường thường", "có lẽ", "phần nào" các từ hạn định làm dịu đi một tuyên bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Qualify (động từ): Làm cho đủ tư cách, đủ tiêu chuẩn; hạn định, bổ nghĩa.

    • This certificate qualifies you to teach. (Chứng chỉ này khiến bạn đủ tư cách để giảng dạy.)
  • Qualification (danh từ): Sự đủ tư cách, điều kiện cần; bằng cấp, năng lực.

    • She has the right qualifications for the job. ( ấy những bằng cấp phù hợp cho công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • For "người đủ tiêu chuẩn": Candidate (ứng viên), contestant (thí sinh), eligible person (người đủ điều kiện).
  • For "từ hạn định": Modifier (từ bổ nghĩa), determiner (từ xác định - một loại hạn định từ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "qualifier". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "qualify".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "qualifier".)

danh từ
  1. người đủ tư cách, người đủ khả năng, người đủ tiêu chuẩn (đảm nhiệm một chức vụ)
  2. (ngôn ngữ học) từ hạn định (tính từ, phó từ...)