quan quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng vũ trang của Nhà nước phong kiến: "Quan quân" là danh từ chỉ toàn bộ lực lượng quân sự, bao gồm các tướng lĩnh (quan) và binh lính (quân), dưới quyền chỉ huy của triều đình phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quan quân triều đình được điều động để trấn áp cuộc nổi dậy. (Lực lượng vũ trang của triều đình được điều động để dẹp yên cuộc nổi dậy.)
- Thành trì đó do quan quân của vị tướng tài ba trấn giữ. (Pháo đài đó do lực lượng vũ trang dưới quyền vị tướng tài ba canh giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quan quân triều đình": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh tính chính thống, chính danh của lực lượng vũ trang thuộc về nhà nước phong kiến đương thời.
- Cuộc hành quân của quan quân triều đình diễn ra rất nghiêm ngặt. (Cuộc hành quân của lực lượng vũ trang triều đình diễn ra rất nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Quân đội (danh từ): Lực lượng vũ trang nói chung, có thể dùng cho các thời kỳ lịch sử khác nhau, không chỉ thời phong kiến.
- Triều binh (danh từ): Binh lính của triều đình, một bộ phận cấu thành nên "quan quân".
Từ đồng nghĩa
- Binh mã: Chỉ chung quân lính và ngựa chiến, tức là lực lượng quân sự.
- Quân lực: Sức mạnh quân sự, lực lượng quân đội.
Lưu ý sử dụng
- "Quan quân" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về thời kỳ phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được dùng để chỉ lực lượng vũ trang đương thời.
- Lực lượng vũ trang của Nhà nước phong kiến.