quan san
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa ải và núi non: Chỉ địa hình hiểm trở, có núi non và các cửa ải quan trọng, thường là nơi biên giới xa xôi.
- Nghĩa bóng: Nơi xa xôi, cách trở: Dùng để ví von chỉ một nơi chốn rất xa xôi, đầy trở ngại về địa lý, khiến việc đi lại, liên lạc trở nên khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quan san nghìn dặm thê nhi một đoàn. (Nơi quan san xa nghìn dặm, vợ con một đoàn.) - Câu thơ này dùng "quan san" để diễn tả nơi xa xôi, cách trở mà người lính phải đến, để lại gia đình phía sau.
- Chàng đi thiếp ở, cách mấy quan san. (Chàng đi thiếp ở lại, cách biệt mấy nơi xa xôi hiểm trở.) - "Quan san" ở đây chỉ khoảng cách địa lý xa xôi, ngăn cách đôi lứa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Quan san cách trở": Chỉ sự xa cách, trở ngại về địa lý một cách thi vị hóa, thường dùng trong văn chương.
- Mối tình của họ vượt qua bao quan san cách trở. (Mối tình của họ vượt qua bao nhiêu núi non, cửa ải xa xôi.)
"Nghìn trùng quan san": Cụm từ nhấn mạnh sự xa xôi, cách trở muôn trùng.
- Dù có nghìn trùng quan san, lòng ta vẫn hướng về quê hương. (Dù có muôn vàn núi non, cửa ải xa xôi, lòng ta vẫn hướng về quê hương.)
Biến thể và từ gần giống
- Quan ải (danh từ): Cửa ải, nơi hiểm yếu ở biên giới. Từ này tập trung hơn vào khía cạnh "cửa ải" so với "quan san".
- Sơn khê (danh từ): Núi và khe suối, thường chỉ cảnh thiên nhiên hùng vĩ hoặc chốn non nước xa xôi.
- Biên tái (danh từ): Vùng biên giới xa xôi, hẻo lánh.
Từ đồng nghĩa
- Chốn xa xôi: Nơi ở rất xa.
- Nơi cách trở: Địa điểm có nhiều trở ngại về địa hình, khoảng cách.
- Chân trời góc bể: Nơi tận cùng trời đất, rất xa.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "quan san" mang sắc thái cổ điển, văn chương, thi ca. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mà thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc với ý nghĩa biểu trưng.
- Sắc thái: Từ gợi lên hình ảnh về sự xa cách, nhớ thương, gian truân trên đường đi, thường gắn với cảm xúc ly biệt.
- Cửa ải và núi non. Ngb. Nơi xa xôi: Quan san nghìn dặm thê nhi một đoàn (K).