quang học
Một học sinh đang sử dụng một thấu kính quang học để hội tụ ánh sáng mặt trời.
- Danh từ:
- Môn khoa học nghiên cứu về ánh sáng, các tính chất của nó và sự tương tác với vật chất: "Quang học" là một nhánh của vật lý học chuyên nghiên cứu về bản chất, sự phát sinh, lan truyền và biến đổi của ánh sáng.
- Môn học nói chung về các bức xạ điện từ trong vùng nhìn thấy và các vùng lân cận: "Quang học" cũng có thể mở rộng để nghiên cứu các bức xạ khác như tia hồng ngoại và tử ngoại.
- Danh từ:
- Hiện tượng cầu vồng được giải thích bằng các nguyên lý của quang học. (Hiện tượng cầu vồng được giải thích bằng các nguyên lý của quang học.)
- Ống kính máy ảnh được chế tạo dựa trên những ứng dụng thực tiễn của quang học. (Ống kính máy ảnh được chế tạo dựa trên những ứng dụng thực tiễn của quang học.)
- Anh ấy đang nghiên cứu sâu về quang học lượng tử. (Anh ấy đang nghiên cứu sâu về quang học lượng tử.)
"Quang học hình học": Một nhánh của quang học nghiên cứu sự lan truyền ánh sáng dưới dạng các tia sáng, bỏ qua các hiệu ứng sóng.
- Sự phản xạ và khúc xạ ánh sáng thường được mô tả trong quang học hình học. (Sự phản xạ và khúc xạ ánh sáng thường được mô tả trong quang học hình học.)
"Quang học sóng" (hay Quang học vật lý): Nhánh quang học nghiên cứu ánh sáng như một sóng điện từ, giải thích các hiện tượng như giao thoa và nhiễu xạ.
- Hiện tượng giao thoa ánh sáng chỉ có thể được giải thích đầy đủ bởi quang học sóng. (Hiện tượng giao thoa ánh sáng chỉ có thể được giải thích đầy đủ bởi quang học sóng.)
"Quang học lượng tử": Nhánh nghiên cứu sự tương tác giữa ánh sáng và vật chất ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử.
- Các nghiên cứu về laser hiện đại liên quan mật thiết đến quang học lượng tử. (Các nghiên cứu về laser hiện đại liên quan mật thiết đến quang học lượng tử.)
Quang (tính từ): Có liên quan đến ánh sáng.
- quang phổ (phổ của ánh sáng), quang năng (năng lượng ánh sáng).
Học (hậu tố): Chỉ một môn khoa học, ngành học.
- sinh học, hóa học, toán học.
- Khoa học về ánh sáng: Cách gọi mô tả nghĩa của từ.
- Ngành quang (ít dùng hơn): Cách gọi tắt, thường dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Thiết bị quang học: Các dụng cụ, máy móc hoạt động dựa trên nguyên lý quang học.
- Kính hiển vi và kính thiên văn là những thiết bị quang học quan trọng. (Kính hiển vi và kính thiên văn là những thiết bị quang học quan trọng.)
Hiện tượng quang học: Các sự kiện, biểu hiện có liên quan đến ánh sáng.
- Ảo ảnh là một hiện tượng quang học thú vị trong tự nhiên. (Ảo ảnh là một hiện tượng quang học thú vị trong tự nhiên.)
- Quang học khí quyển: Nhánh nghiên cứu về cách ánh sáng tương tác với khí quyển Trái Đất.
- Quang học phi tuyến: Nhánh nghiên cứu hiện tượng quang học xảy ra khi cường độ ánh sáng rất cao.
- Quang học Fourier: Ứng dụng phép biến đổi Fourier trong việc phân tích và xử lý các hệ thống quang học.
Một học sinh đang sử dụng một thấu kính quang học để hội tụ ánh sáng mặt trời.
- (lý) Môn học về ánh sáng và nói chung, về các bức xạ.