quanh quất

Học thuật
Thân thiện
quanh quất

Một con mèo quanh quất bên chân bàn ăn.

Định nghĩa
  1. Phó từ / Tính từ:
    • gần, quanh đây, loanh quanh đâu đó: Dùng để chỉ sự hiện diện, tồn tại hoặc di chuyểnmột khu vực lân cận, không xa nơi được nhắc đến. diễn tả một không gian gần kề, thân thuộc, thường không xác định rõ ràng nhưng chắc chắn không xa xôi.
dụ sử dụng
  • Phó từ / Tính từ:
    • Nguyên người quanh quất đâu xa. (Người ấy vốnquanh đây đâu xa.)
    • Tiếng trẻ con nô đùa vẫn còn quanh quất đâu đây trong ký ức tôi. (Âm thanh trẻ con chơi đùa vẫn còn vang vọng đâu đây trong ký ức của tôi.)
    • Mùi hương hoa nhài thoang thoảng quanh quất trong khu vườn nhỏ. (Mùi hương hoa nhài phảng phất đâu đó trong khu vườn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong ngôn ngữ văn học, thơ ca cổ điển hiện đại để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc hoặc gợi nhớ về một điều đó luôn hiện hữu không xa.

    • Bóng hình quê nhà cứ quanh quất mãi trong tâm trí người lữ khách. (Hình ảnh quê nhà cứ vấn vương đâu đây trong tâm trí của người khách đi xa.)
  • Chỉ sự tồn tại dai dẳng: Có thể dùng để diễn tả một cảm giác, ký ức hoặc ấn tượng nào đó cứ lẩn quẩn, ám ảnh không dứt.

    • Nỗi buồn năm vẫn còn quanh quất đâu đó trong căn phòng trống. (Nỗi buồn của năm vẫn còn vương vấn đâu đó trong căn phòng trống trải.)
Biến thể từ gần giống
  • Quanh quẩn: Có nghĩa tương tự, chỉ sự di chuyển hoặc tồn tại loanh quanh trong một phạm vi hẹp, lặp đi lặp lại. "Quanh quẩn" thường mang sắc thái tiêu cực hơn ( dụ: cảm giác bế tắc, không thoát ra được).
  • Quanh đây: Cụm từ chỉ địa điểm gần đó, rõ ràng phổ biến trong khẩu ngữ hơn.
  • Lẩn quất: Nhấn mạnh sự ẩn hiện, lúc lúc không, thường dùng với nghĩa trốn tránh hoặc không rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
  • Loanh quanh: Ở gần, trong phạm vi hẹp xung quanh.
  • Vấn vương: (Thường dùng cho cảm xúc, ký ức) Còn lưu lại, chưa dứt.
  • Lảng vảng: Đi lại, xuất hiện không mục đích rõ ràngmột khu vực gần đó.
Từ trái nghĩa
  • Xa xôi: Ở nơi cách biệt, khoảng cách lớn.
  • Xa lạ: Không quen thuộc, ở nơi xa hoặc không thuộc về vùng lân cận.
  • Biệt tích: Biến mất hoàn toàn, không thấy tăm hơi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Quanh quất đâu đây: Một cụm từ cố định thường dùng trong văn chương để nhấn mạnh sự hiện diện gần gũi, thân thuộc.
  • Quanh quất bên lòng: (Văn chương) Chỉ những ký ức, tình cảm cứ vương vấn trong lòng, không nguôi ngoai.
quanh quất

Một con mèo quanh quất bên chân bàn ăn.

  1. gần : Nguyên người quanh quất đâu xa (K) .