quantième
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- (Ở) bậc nào, (đứng) thứ mấy: Dùng để hỏi hoặc chỉ thứ hạng, vị trí trong một chuỗi sắp xếp.
Danh từ giống đực:
- Ngày (mấy) trong tháng: Chỉ số thứ tự của một ngày cụ thể trong một tháng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le quantième êtes-vous de votre classe? (Anh đứng thứ mấy trong lớp?)
- Danh từ:
- Je ne connais pas le quantième d'aujourd'hui. (Tôi không biết ngày mấy hôm nay.)
- Ne pas savoir le quantième du mois où l'on est. (Không biết hiện nay là ngày mấy trong tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Montre qui marque les quantièmes": Đồng hồ chỉ ngày (trong tháng). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chỉ loại đồng hồ có chức năng hiển thị ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Quantité (danh từ giống cái): Số lượng, lượng.
- Quantitatif, quantitative (tính từ): (Thuộc về) số lượng, định lượng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "ngày trong tháng"):
- Date du mois: Ngày trong tháng.
- Jour du mois: Ngày của tháng.
- Tính từ (nghĩa "thứ mấy"):
- Quel rang: Thứ hạng nào. (Cách diễn đạt hiện đại và phổ biến hơn).
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) (ở) bực nào, (đứng) thứ mấy
- Le quantième êtes-vous de votre classe?anh đứng thứ mấy trong lớp?
danh từ giống đực
- ngày (mấy) (trong tháng)
- Ne pas savoir le quantième du mois où l'on estkhông biết hiện nay là ngày mấy (trong tháng)
- Montre qui marque les quantièmesđồng hồ chỉ ngày