quantième

Học thuật
Thân thiện
quantième

Le quantième du mois est indiqué sur le cadran de la montre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ , nghĩa ):

    • (Ở) bậc nào, (đứng) thứ mấy: Dùng để hỏi hoặc chỉ thứ hạng, vị trí trong một chuỗi sắp xếp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Ngày (mấy) trong tháng: Chỉ số thứ tự của một ngày cụ thể trong một tháng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le quantième êtes-vous de votre classe? (Anh đứng thứ mấy trong lớp?)
  • Danh từ:
    • Je ne connais pas le quantième d'aujourd'hui. (Tôi không biết ngày mấy hôm nay.)
    • Ne pas savoir le quantième du mois où l'on est. (Không biết hiện nayngày mấy trong tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montre qui marque les quantièmes": Đồng hồ chỉ ngày (trong tháng). Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chỉ loại đồng hồ chức năng hiển thị ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Quantité (danh từ giống cái): Số lượng, lượng.
  • Quantitatif, quantitative (tính từ): (Thuộc về) số lượng, định lượng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "ngày trong tháng"):
    • Date du mois: Ngày trong tháng.
    • Jour du mois: Ngày của tháng.
  • Tính từ (nghĩa "thứ mấy"):
    • Quel rang: Thứ hạng nào. (Cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn).
quantième

Le quantième du mois est indiqué sur le cadran de la montre.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) (ở) bực nào, (đứng) thứ mấy
    • Le quantième êtes-vous de votre classe?
      anh đứng thứ mấy trong lớp?
danh từ giống đực
  1. ngày (mấy) (trong tháng)
    • Ne pas savoir le quantième du mois où l'on est
      không biết hiện nayngày mấy (trong tháng)
    • Montre qui marque les quantièmes
      đồng hồ chỉ ngày

Từ gần giống

Từ chứa "quantième"