quantum

/'kwɔntəm/
Học thuật
Thân thiện
quantum

Un physicien explique le concept de quantum sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần chia: Một phần được phân chia hoặc chỉ định.
    • Số lượng: Một lượng hoặc số lượng cụ thể của một thứ đó.
    • (Luật học, pháp lý) Số tiền: Một khoản tiền được xác định, thường trong bối cảnh bồi thường hoặc phạt.
    • (Vật lý) Lượng tử: Đơn vị nhỏ nhất, rời rạc của một đại lượng vật lý (như năng lượng) có thể bị trao đổi trong một tương tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Toucher son quantum. (Lĩnh phần chia của mình.)
    • Connaître le quantum des forces militaires. (Biết số lượng lực lượng quân sự.)
    • Fixer le quantum des dommages-intérêts. (Định số tiền bồi thường thiệt hại.)
    • Théorie des quanta. (Thuyết lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật: Từ này thường được dùng trong các thuật ngữ khoa học chuyên ngành để chỉ đơn vị rời rạc cơ bản.
    • Quantum d'action. (Lượng tử tác dụng.)
    • Quantum de lumière (photon). (Lượng tử ánh sáng (photon).)
Biến thể từ gần giống
  • Quanta (n.m.pl): Dạng số nhiều của "quantum".
  • Quantique (adj): (Thuộc về) lượng tử.
    • Physique quantique. (Vậtlượng tử.)
  • Quantifier (v): Định lượng, lượng hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Part (n.f): Phần.
  • Montant (n.m): Số tiền, số lượng.
  • Portion (n.f): Phần, khẩu phần.
  • Unité discrète (n.f): Đơn vị rời rạc (nghĩa vật lý).
Lưu ý về cách dùng
  • Trong ngữ cảnh hàng ngày, "quantum" thường được dùng với nghĩa "phần" hoặc "số tiền" (đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý).
  • Trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệtvật lý, mang nghĩa chuyên môn "lượng tử" cơ sở của cơ học lượng tử ().
quantum

Un physicien explique le concept de quantum sur un tableau noir.

danh từ giống đực (số nhiều là quanta)
  1. phần chia
    • Toucher son quantum
      lĩnh phần chia
  2. số lượng
    • Connaître le quantum des forces militaires de son pays
      biết số lượng quân lực của nước mình
  3. (luật học, (pháp lý)) số tiền
    • Fixer le quantum des dommages-intérêts
      định số tiền bồi thường thiệt hại
  4. (vật lí) lượng tử
    • Théorie des quanta
      thuyết lượng tử
    • Quantum d'action
      lượng tử tác dụng
    • Quantum d'annihilation
      lượng tử tiêu huỷ
    • Quantum azimutal
      lượng tử phương vị
    • Quantum de lumière
      lượng tử ánh sáng, quang tử, photon

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quantum"