quantificateur

Học thuật
Thân thiện
quantificateur

Un quantificateur est un symbole utilisé en logique mathématique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lượng từ: Trong ngữ pháp logic, "quantificateur" là một từ hoặchiệu dùng để chỉ số lượng hoặc phạm vi của một khẳng định về một tập hợp các đối tượng.
    • Dấu lượng: Trong toán học logic toán, "quantificateur" là mộthiệu logic (như ∀, ∃) xác định số lượng các phần tử trong một miền thỏa mãn một điều kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • En logique, les quantificateurs universel (∀) et existentiel (∃) sont fondamentaux. (Trong logic, lượng từ phổ quát (∀) lượng từ tồn tại (∃) là cơ bản.)
    • "Tous" et "quelques-uns" sont des exemples de quantificateurs dans la langue française. ("Tất cả" "một vài" là những ví dụ về lượng từ trong tiếng Pháp.)
    • Le professeur a expliqué comment utiliser un quantificateur dans une proposition mathématique. (Giáo viên đã giải thích cách sử dụng một dấu lượng trong một mệnh đề toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quantificateur universel" (∀): Lượng từ phổ quát, biểu thị "cho mọi", "với mọi".

    • Le quantificateur universel ∀x signifie "pour tout x". (Lượng từ phổ quát ∀x có nghĩa là "với mọi x".)
  • "Quantificateur existentiel" (∃): Lượng từ tồn tại, biểu thị "tồn tại", " ít nhất một".

    • ∃y P(y) se lit "il existe un y tel que P(y) soit vrai". (∃y P(y) được đọc là "tồn tại một y sao cho P(y) đúng".)
  • "Portée d'un quantificateur": Phạm vi của một lượng từ, chỉ phần của công thức lượng từ tác dụng.

    • Il est important de déterminer la portée du quantificateur pour éviter les ambiguïtés. (Việc xác định phạm vi của lượng từquan trọng để tránh sự mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantifier (động từ): Định lượng, đo lường số lượng.

    • Il est difficile de quantifier l'impact exact de cette politique. (Rất khó để định lượng tác động chính xác của chính sách này.)
  • Quantification (danh từ giống cái): Sự định lượng, sự lượng hóa.

    • La quantification des données est une étape cruciale de l'analyse. (Việc lượng hóa dữ liệumột bước quan trọng trong phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Opérateur de quantité: Toán tử số lượng (trong ngữ cảnh kỹ thuật/logic).
  • Mot de quantité: Từ chỉ số lượng (trong ngữ pháp thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "quantificateur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quantificateur")

quantificateur

Un quantificateur est un symbole utilisé en logique mathématique.

danh từ giống đực
  1. (toán học) dấu lượng