quantification

/,kwɔntifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
quantification

A scientist performs the quantification of chemical samples in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xác định số lượng, sự lượng hoá: Hành động đo lường, đếm, hoặc biểu thị một cái đó dưới dạng số lượng, con số cụ thể. Đây quá trình chuyển đổi một quan sát, ý tưởng hoặc đặc tính thành một dạng có thể đo đếm được.
    • Sự hạn định lượng từ (trong logic học): Trong ngữ nghĩa logic, đây việc chỉ định phạm vi một mệnh đề áp dụng, thường thông qua các từ như "tất cả", "một số", hoặc "không ".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quantification of customer satisfaction is challenging. (Việc lượng hoá sự hài lòng của khách hàng một thách thức.)
    • Scientific research often requires the precise quantification of data. (Nghiên cứu khoa học thường đòi hỏi sự xác định số lượng chính xác của dữ liệu.)
    • In logic, quantification clarifies statements like "all humans are mortal". (Trong logic học, sự hạn định lượng từ làm các phát biểu như "tất cả con người đều phải chết".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Existential quantification" (Lượng từ tồn tại): Trong logic toán học, chỉ rằng ít nhất một phần tử trong tập hợp thỏa mãn một thuộc tính nào đó, thường được biểu thị bằng từ "một số" hoặc "tồn tại".

    • The statement "some cats are black" involves existential quantification. (Phát biểu "một số con mèo màu đen" liên quan đến lượng từ tồn tại.)
  • "Universal quantification" (Lượng từ phổ dụng): Trong logic toán học, chỉ rằng một thuộc tính nào đó đúng cho mọi phần tử trong một tập hợp, thường được biểu thị bằng từ "tất cả" hoặc "mỗi".

    • "All squares have four sides" is an example of universal quantification. ("Tất cả hình vuông đều bốn cạnh" một dụ về lượng từ phổ dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantify (Động từ): Đo lường hoặc biểu thị số lượng của một thứ đó.

    • It is difficult to quantify the impact of the new policy. (Rất khó để lượng hoá tác động của chính sách mới.)
  • Quantifier (Danh từ):

    • Từ hoặc cụm từ chỉ số lượng ( dụ: nhiều, ít, một số).
    • Trong logic học: Ký hiệu hoặc từ (như ∀, ∃, "tất cả", "một số") biểu thị phạm vi của một biến.
  • Quantitative (Tính từ): Liên quan đến hoặc dựa trên số lượng, có thể đo lường được.

    • We need quantitative data to support our hypothesis. (Chúng ta cần dữ liệu định lượng để hỗ trợ giả thuyết của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Measurement: Sự đo lường.
  • Enumeration: Sự liệt kê, đếm.
  • Calculation: Sự tính toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "quantification")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "quantification")

quantification

A scientist performs the quantification of chemical samples in a laboratory.

danh từ
  1. sự xác định số lượng (của cái )