quantification

/,kwɔntifi'keiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự định lượng
  2. (vậthọc) sự lượng tử hóa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "quantification"

quantification
La quantification de l'énergie est un concept fondamental en physique quantique.