quantification
/,kwɔntifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
La quantification de l'énergie est un concept fondamental en physique quantique.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự định lượng: Hành động hoặc quá trình xác định, đo lường hoặc biểu thị một cái gì đó dưới dạng số lượng hoặc bằng các con số.
- (Vật lý học) Sự lượng tử hóa: Quá trình trong vật lý mà ở đó một đại lượng vật lý chỉ có thể tồn tại ở những giá trị rời rạc, không liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La quantification des résultats est nécessaire pour cette étude. (Việc định lượng các kết quả là cần thiết cho nghiên cứu này.)
- La quantification de l'énergie est un principe fondamental de la mécanique quantique. (Sự lượng tử hóa năng lượng là một nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quantification précise": sự định lượng chính xác.
- Cette méthode permet une quantification précise des protéines. (Phương pháp này cho phép định lượng chính xác các protein.)
"Procéder à la quantification de": tiến hành định lượng cái gì đó.
- Les chercheurs doivent procéder à la quantification des émissions de CO2. (Các nhà nghiên cứu phải tiến hành định lượng lượng khí thải CO2.)
Biến thể và từ gần giống
Quantifier (động từ): định lượng.
- Il est difficile de quantifier l'impact émotionnel. (Rất khó để định lượng tác động về mặt cảm xúc.)
Quantifiable (tính từ): có thể định lượng được.
- Les bénéfices ne sont pas toujours quantifiables. (Những lợi ích không phải lúc nào cũng có thể định lượng được.)
Từ đồng nghĩa
- Mesure (danh từ): sự đo lường.
- Évaluation numérique (cụm danh từ): đánh giá bằng số.
Các cụm từ liên quan
Méthode de quantification: phương pháp định lượng.
- Ils ont développé une nouvelle méthode de quantification. (Họ đã phát triển một phương pháp định lượng mới.)
Données de quantification: dữ liệu định lượng.
- Les données de quantification seront analysées demain. (Dữ liệu định lượng sẽ được phân tích vào ngày mai.)
La quantification de l'énergie est un concept fondamental en physique quantique.
danh từ giống cái
- sự định lượng
- (vật lý học) sự lượng tử hóa