quantifier

Học thuật
Thân thiện
quantifier

Le physicien doit quantifier l'énergie du système.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Nom):
    • Từ định lượng: Trong ngôn ngữ học, đâymột từ hoặc cụm từ (như "tous", "chaque", "plusieurs") được dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ của một danh từ không cần dùng đến con số chính xác.
    • hiệu lượng từ: Trong logic học toán học, đâymộthiệu (thường là ∀ cho "với mọi" hoặccho "tồn tại") biểu thị phạm vi hoặc số lượng của các biến trong một mệnh đề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les mots "beaucoup", "peu" et "quelques" sont des quantificateurs. (Các từ "nhiều", "ít" "một vài" là những từ định lượng.)
    • En logique, le quantificateur universel (∀) signifie "pour tout". (Trong logic học, lượng từ phổ dụng (∀) có nghĩa là "với mọi".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quantificateur flou": lượng từ mờ (trong logic mờ).
    • La théorie des ensembles flous utilise des quantificateurs flous comme "très" ou "plutôt". (Lý thuyết tập mờ sử dụng các lượng từ mờ như "rất" hay "khá".)
Biến thể từ gần giống
  • Quantifier (ngoại động từ): định lượng, lượng tử hóa (theo ngữ cảnh vật lý).
    • Cette théorie vise à quantifier l'énergie. (Lý thuyết này nhằm mục đích lượng tử hóa năng lượng.)
  • Quantification (danh từ): sự định lượng, sự lượng tử hóa.
    • La quantification des données est nécessaire pour l'analyse. (Việc định lượng dữ liệucần thiết cho phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Déterminant de quantité (danh từ): từ xác định chỉ số lượng (trong ngôn ngữ học).
  • Opérateur de quantité (danh từ): toán tử lượng từ (trong logic/toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

quantifier

Le physicien doit quantifier l'énergie du système.

ngoại động từ
  1. định lượng
  2. (vậthọc) lượng tử hóa

Từ có nhắc đến "quantifier"