quantifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Nom):
- Từ định lượng: Trong ngôn ngữ học, đây là một từ hoặc cụm từ (như "tous", "chaque", "plusieurs") được dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ của một danh từ mà không cần dùng đến con số chính xác.
- Ký hiệu lượng từ: Trong logic học và toán học, đây là một ký hiệu (thường là ∀ cho "với mọi" hoặc ∃ cho "tồn tại") biểu thị phạm vi hoặc số lượng của các biến trong một mệnh đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les mots "beaucoup", "peu" et "quelques" sont des quantificateurs. (Các từ "nhiều", "ít" và "một vài" là những từ định lượng.)
- En logique, le quantificateur universel (∀) signifie "pour tout". (Trong logic học, lượng từ phổ dụng (∀) có nghĩa là "với mọi".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quantificateur flou": lượng từ mờ (trong logic mờ).
- La théorie des ensembles flous utilise des quantificateurs flous comme "très" ou "plutôt". (Lý thuyết tập mờ sử dụng các lượng từ mờ như "rất" hay "khá".)
Biến thể và từ gần giống
- Quantifier (ngoại động từ): định lượng, lượng tử hóa (theo ngữ cảnh vật lý).
- Cette théorie vise à quantifier l'énergie. (Lý thuyết này nhằm mục đích lượng tử hóa năng lượng.)
- Quantification (danh từ): sự định lượng, sự lượng tử hóa.
- La quantification des données est nécessaire pour l'analyse. (Việc định lượng dữ liệu là cần thiết cho phân tích.)
Từ đồng nghĩa
- Déterminant de quantité (danh từ): từ xác định chỉ số lượng (trong ngôn ngữ học).
- Opérateur de quantité (danh từ): toán tử lượng từ (trong logic/toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
ngoại động từ
- định lượng
- (vật lý học) lượng tử hóa