quantisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lượng tử hóa: "quantisation" là quá trình hoặc hành động chia một đại lượng vật lý thành các đơn vị rời rạc, nhỏ nhất gọi là lượng tử (quantum), hoặc biểu diễn một hệ thống vật lý dưới dạng lý thuyết lượng tử.
- Phép lượng tử hóa: Trong vật lý và toán học, "quantisation" chỉ việc chuyển đổi các mô tả cổ điển (liên tục) thành các mô tả lượng tử (rời rạc), đặc biệt trong cơ học lượng tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quantisation of energy levels explains the discrete spectra of atoms. (Sự lượng tử hóa các mức năng lượng giải thích quang phổ rời rạc của nguyên tử.)
- In quantum mechanics, quantisation is a fundamental concept. (Trong cơ học lượng tử, lượng tử hóa là một khái niệm cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"canonical quantisation": lượng tử hóa chính tắc, một phương pháp lượng tử hóa trong vật lý lý thuyết.
- Canonical quantisation is used to derive the quantum version of classical fields. (Lượng tử hóa chính tắc được dùng để suy ra phiên bản lượng tử của các trường cổ điển.)
"quantisation of charge": sự lượng tử hóa điện tích, hiện tượng điện tích chỉ tồn tại dưới dạng bội số nguyên của điện tích cơ bản.
- The quantisation of charge is a cornerstone of particle physics. (Sự lượng tử hóa điện tích là nền tảng của vật lý hạt.)
Biến thể và từ gần giống
Quantize (động từ): thực hiện hành động lượng tử hóa.
- Physicists quantize the harmonic oscillator to study its quantum behavior. (Các nhà vật lý lượng tử hóa dao động điều hòa để nghiên cứu hành vi lượng tử của nó.)
Quantized (tính từ): đã được lượng tử hóa.
- The energy levels in an atom are quantized. (Các mức năng lượng trong nguyên tử đã được lượng tử hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Discretisation: sự rời rạc hóa (nhấn mạnh việc chia thành các phần rời rạc, tương tự nhưng ít cụ thể hơn trong ngữ cảnh vật lý).
- Discretisation is often used in numerical simulations. (Sự rời rạc hóa thường được dùng trong mô phỏng số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "quantisation" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, cụm "carry out quantisation" (thực hiện lượng tử hóa) thường được dùng.
- The team carried out quantisation on the classical field. (Nhóm nghiên cứu đã thực hiện lượng tử hóa trên trường cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quantisation" do tính chất chuyên ngành của từ này.