quantized

/'kwɔntaizd/
Học thuật
Thân thiện
quantized

An electron in an atom has quantized energy levels.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã lượng tử hóa: Mô tả một đại lượng vật chỉ có thể tồn tạinhững giá trị rời rạc, không liên tục, theo bội số của một đơn vị cơ bản (lượng tử). Đây một khái niệm cơ bản trong học lượng tử.
    • Chỉ tồn tạimột trong hai trạng thái: (Trong bối cảnh điện tử, máy tính) Mô tả một tín hiệu hoặc dữ liệu đã được chuyển đổi thành một chuỗi các giá trị rời rạc, thường 0 1.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In a quantized system, energy can only be absorbed or released in specific packets. (Trong một hệ thống đã lượng tử hóa, năng lượng chỉ có thể được hấp thụ hoặc giải phóng theo từng gói cụ thể.)
    • The angular momentum of an electron in an atom is quantized. ( men động lượng của một electron trong nguyên tử đã lượng tử hóa.)
    • An analog audio signal becomes a quantized digital signal after conversion. (Một tín hiệu âm thanh tương tự trở thành tín hiệu số đã lượng tử hóa sau khi chuyển đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quantized field" (Trường đã lượng tử hóa): Một trường vật (như điện từ trường) các dao động của chỉ có thể xảy racác mức năng lượng rời rạc.

    • Quantum electrodynamics studies the quantized electromagnetic field. (Điện động lực học lượng tử nghiên cứu trường điện từ đã lượng tử hóa.)
  • "Quantized Hall effect" (Hiệu ứng Hall đã lượng tử hóa): Một hiệu ứng lượng tử trong đó độ dẫn Hall bị lượng tử hóa thành các bước rời rạc.

    • The discovery of the quantized Hall effect earned Klaus von Klitzing a Nobel Prize. (Việc khám phá ra hiệu ứng Hall đã lượng tử hóa đã giúp Klaus von Klitzing giành giải Nobel.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantize (động từ): Lượng tử hóa; chuyển đổi một đại lượng liên tục thành các giá trị rời rạc.

    • We need to quantize the signal for digital processing. (Chúng ta cần lượng tử hóa tín hiệu để xử lý số.)
  • Quantization (danh từ): Sự lượng tử hóa; quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một đại lượng trở nên rời rạc.

    • The quantization of energy is a key principle in quantum mechanics. (Sự lượng tử hóa năng lượng một nguyên then chốt trong học lượng tử.)
  • Quantum (danh từ): Lượng tử; đơn vị rời rạc nhỏ nhất của một đại lượng vật .

    • A photon is a quantum of light. (Photon một lượng tử ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Discretized: Đã rời rạc hóa (thường dùng trong toán học xử lý tín hiệu, nhấn mạnh tính chất rời rạc hơn nguồn gốc lượng tử).
  • Digitized: Đã số hóa (chỉ áp dụng cho dữ liệu hoặc tín hiệu được chuyển thành dạng số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "quantized".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quantized".

quantized

An electron in an atom has quantized energy levels.

tính từ
  1. (vật ) đã lượng tử hoá