quantum leap

quantum leap

A scientist makes a quantum leap in her research.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bước nhảy vọt về lượng tử: Trong vật , "quantum leap" chỉ sự chuyển đổi tức thời của một electron từ mức năng lượng này sang mức năng lượng khác, không qua các trạng thái trung gian. Đây một khái niệm cốt lõi trong học lượng tử.
    • Bước tiến nhảy vọt, sự đột phá lớn: Theo nghĩa bóng, "quantum leap" mô tả một sự gia tăng hoặc tiến bộ đột ngột, đáng kể, thường trong công nghệ, khoa học, hoặc sự phát triển cá nhân.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật :

    • An electron can make a quantum leap from one orbit to another without passing through the space in between. (Một electron có thể thực hiện bước nhảy vọt lượng tử từ quỹ đạo này sang quỹ đạo khác không đi qua khoảng không gian giữa chúng.)
  • Nghĩa bóng:

    • The invention of the smartphone was a quantum leap in communication technology. (Phát minh ra điện thoại thông minh một bước nhảy vọt trong công nghệ truyền thông.)
    • This may not insure success but it will represent a quantum leap from last summer. (Điều này có thể không đảm bảo thành công nhưng sẽ đại diện cho một bước tiến nhảy vọt so với mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a quantum leap forward": một bước tiến nhảy vọt về phía trước.

    • The new policy represents a quantum leap forward in environmental protection. (Chính sách mới đại diện cho một bước tiến nhảy vọt trong bảo vệ môi trường.)
  • "to make/take a quantum leap": thực hiện một bước nhảy vọt.

    • The company made a quantum leap in sales after launching the new product. (Công ty đã một bước nhảy vọt về doanh số sau khi ra mắt sản phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantum jump (danh từ): đồng nghĩa với "quantum leap", thường dùng trong ngữ cảnh vật .

    • A quantum jump occurs when an atom absorbs or emits energy. (Một bước nhảy lượng tử xảy ra khi một nguyên tử hấp thụ hoặc phát ra năng lượng.)
  • Leap (danh từ/động từ): bước nhảy, sự nhảy vọt (dùng riêng lẻ, không "quantum").

    • Taking that job was a big leap in her career. (Nhận công việc đó một bước nhảy lớn trong sự nghiệp của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Breakthrough (danh từ): đột phá.

    • The discovery was a major breakthrough in medicine. (Khám phá đó một đột phá lớn trong y học.)
  • Giant step (danh từ): bước tiến khổng lồ.

    • This agreement is a giant step towards peace. (Thỏa thuận này một bước tiến khổng lồ hướng tới hòa bình.)
  • Sudden advance (danh từ): sự tiến bộ đột ngột.

    • The sudden advance in AI technology surprised everyone. (Sự tiến bộ đột ngột trong công nghệ AI đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leap forward: tiến lên nhảy vọt.

    • The economy has leapt forward in recent years. (Nền kinh tế đã tiến lên nhảy vọt trong những năm gần đây.)
  • Leap at: chộp lấy cơ hội.

    • She leapt at the chance to study abroad. ( ấy đã chộp lấy cơ hội đi du học.)
Thành ngữ liên quan
  • Quantum leap of faith: bước nhảy vọt của niềm tin (ám chỉ một quyết định mạo hiểm nhưng tiềm năng lớn).

    • Starting his own business was a quantum leap of faith. (Bắt đầu công việc kinh doanh riêng một bước nhảy vọt của niềm tin.)
  • Leap in the dark: bước nhảy vào bóng tối (hành động mạo hiểm không biết trước kết quả).

    • Moving to a new country without a job was a leap in the dark. (Chuyển đến một quốc gia mới không việc làm một bước nhảy vào bóng tối.)