quarantinable
/'kwɔrənti:nəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cách ly: Mô tả một người, động vật, vật phẩm hoặc tình trạng có thể hoặc cần phải được đưa vào trạng thái cách ly, thường để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
- Có thể giữ để kiểm dịch: Mô tả một đối tượng (thường là hàng hóa, thực vật, động vật) có thể bị tạm giữ để kiểm tra, theo dõi và xác nhận không mang mầm bệnh trước khi được phép nhập cảnh hoặc lưu thông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Passengers with high fever and cough are considered quarantinable. (Những hành khách bị sốt cao và ho được coi là có thể cách ly.)
- The imported plants were flagged as quarantinable due to pest risks. (Lô cây nhập khẩu bị đánh dấu là có thể giữ để kiểm dịch do nguy cơ sâu bệnh.)
- The new virus strain made the disease quarantinable by law. (Chủng virus mới khiến căn bệnh này trở thành đối tượng có thể cách ly theo luật định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quarantinable condition": tình trạng có thể cách ly.
- The doctor confirmed it was a quarantinable condition and called the health authorities. (Bác sĩ xác nhận đó là một tình trạng có thể cách ly và đã gọi cho cơ quan y tế.)
"declared quarantinable": được tuyên bố là phải cách ly/kiểm dịch.
- The entire shipment was declared quarantinable at the port. (Toàn bộ lô hàng đã bị tuyên bố là phải giữ để kiểm dịch tại cảng.)
Biến thể và từ gần giống
Quarantine (n/ v): (Danh từ) Sự cách ly, khu cách ly; (Động từ) Cách ly, đưa vào khu vực kiểm dịch.
- The animal is in quarantine for 30 days. (Con vật đang trong thời gian cách ly 30 ngày.)
Quarantined (adj): Đã bị cách ly, đang bị cách ly.
- The quarantined passengers were provided with food and medicine. (Những hành khách bị cách ly được cung cấp thức ăn và thuốc men.)
Từ đồng nghĩa
- Isolable: Có thể tách biệt, cô lập (trong ngữ cảnh y tế).
- Subject to isolation: Thuộc diện phải cách ly.
- Detainable for inspection: Có thể bị giữ để kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "quarantine") - To quarantine off: Khoanh vùng, cách ly một khu vực. - They had to quarantine off the entire village. (Họ phải cách ly toàn bộ ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "quarantinable")
tính từ
- có thể cách ly, có thể giữ để kiểm dịch