quarantine
/'kwɔrənti:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cách ly, sự kiểm dịch: Hành động tách biệt người, động vật, hoặc tàu thuyền đến từ nơi có dịch bệnh để ngăn chặn sự lây lan.
- Thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch: Khoảng thời gian một người, động vật, hoặc vật thể bị buộc phải cách ly.
Ngoại động từ:
- Cách ly, giữ để kiểm dịch: Hành động đặt một người, động vật, hoặc vật thể vào tình trạng cách ly bắt buộc.
- Khám xét theo luật lệ kiểm dịch: Tiến hành kiểm tra y tế theo các quy định về kiểm dịch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ship was placed under quarantine for two weeks. (Con tàu bị đưa vào kiểm dịch trong hai tuần.)
- He completed his 14-day quarantine at a designated hotel. (Anh ấy đã hoàn thành thời gian cách ly 14 ngày tại một khách sạn được chỉ định.)
Ngoại động từ:
- All passengers arriving from the outbreak zone were quarantined immediately. (Tất cả hành khách đến từ vùng có dịch đều bị cách ly ngay lập tức.)
- The health authorities quarantined the building after the virus was detected. (Cơ quan y tế đã cách ly tòa nhà sau khi phát hiện virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in quarantine": Đang trong thời gian cách ly.
- She is currently in quarantine and cannot receive visitors. (Cô ấy hiện đang trong thời gian cách ly và không thể tiếp khách.)
"To lift a quarantine": Dỡ bỏ lệnh cách ly.
- The government decided to lift the quarantine after no new cases were reported. (Chính phủ quyết định dỡ bỏ lệnh cách ly sau khi không có ca mắc mới nào được báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarantinable (adj): Có thể bị cách ly, thuộc diện phải kiểm dịch.
- The disease is on the list of quarantinable illnesses. (Căn bệnh này nằm trong danh sách các bệnh phải kiểm dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Isolation (n): Sự cô lập, sự cách ly (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ vì bệnh truyền nhiễm).
- Seclusion (n): Sự tách biệt, sự ẩn dật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "quarantine").
Thành ngữ liên quan
- "To clear one's quarantine": Hoàn thành thời gian cách ly/kiểm dịch một cách hợp lệ.
- The ship can dock after it clears its quarantine. (Con tàu có thể cập bến sau khi hoàn thành kiểm dịch.)
danh từ
- thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch; sự cách ly, sự kiểm dịch (tàu mới đến bị nghi là có chở khách mắc bệnh dịch...)
- to clear one's quarantineở trong thời gian kiểm dịch
- to be kept in quarantine for six monthsbị cách ly trong sáu tháng
ngoại động từ
- cách ly, giữ để kiểm dịch
- khám xét theo luật lệ kiểm dịch