quarderonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kiến trúc) Làm tròn góc: Hành động tạo ra một góc cong, bo tròn thay vì góc nhọn, thường trong kiến trúc hoặc thiết kế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'architecte a choisi de quarderonner les angles du bâtiment pour un effet plus doux. (Kiến trúc sư đã chọn làm tròn góc của tòa nhà để tạo hiệu ứng dịu dàng hơn.)
- Il faut quarderonner cette arête pour éviter les accidents. (Cần phải làm tròn góc cạnh này để tránh tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc, xây dựng, thiết kế nội thất hoặc chế tác đồ gỗ/mộc.
Biến thể và từ gần giống
- Quarderonné (tính từ): được làm tròn góc.
- Une table aux coins quarderonnés. (Một chiếc bàn có các góc được làm tròn.)
- Arrondir (động từ): làm tròn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Chanfreiner (động từ): vát góc, vát cạnh (tạo ra một mặt phẳng nghiêng thay vì đường cong).
Từ đồng nghĩa
- Arrondir les angles: làm tròn các góc (cụm từ mô tả).
- Adoucir les angles: làm mềm các góc (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (kiến trúc) làm tròn góc