quarderonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kiến trúc) Làm tròn góc: Hành động tạo ra một góc cong, bo tròn thay vì góc nhọn, thường trong kiến trúc hoặc thiết kế.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'architecte a choisi de quarderonner les angles du bâtiment pour un effet plus doux. (Kiến trúc sư đã chọn làm tròn góc của tòa nhà để tạo hiệu ứng dịu dàng hơn.)
    • Il faut quarderonner cette arête pour éviter les accidents. (Cần phải làm tròn góc cạnh này để tránh tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc, xây dựng, thiết kế nội thất hoặc chế tác đồ gỗ/mộc.
Biến thể từ gần giống
  • Quarderonné (tính từ): được làm tròn góc.
    • Une table aux coins quarderonnés. (Một chiếc bàn các góc được làm tròn.)
  • Arrondir (động từ): làm tròn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Chanfreiner (động từ): vát góc, vát cạnh (tạo ra một mặt phẳng nghiêng thay vì đường cong).
Từ đồng nghĩa
  • Arrondir les angles: làm tròn các góc (cụm từ mô tả).
  • Adoucir les angles: làm mềm các góc (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (kiến trúc) làm tròn góc