quarenden

/'kwɔrəndən/ Cách viết khác : (quarender) /'kwɔrəndə/
Học thuật
Thân thiện
quarenden

A farmer picks a ripe quarenden apple from the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống táo: "quarenden" tên của một giống táo cụ thể, thường quả nhỏ đến trung bình.
    • Táo sớm: Giống táo này thường chín sớm trong mùa vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Quarenden is an old English variety of apple. (Quarenden một giống táo cổ của Anh.)
    • We harvested the quarendens from the orchard in late July. (Chúng tôi đã thu hoạch những quả táo quaren từ vườn cây vào cuối tháng Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quarenden apple": thường được dùng để chỉ chính xác giống táo này, phân biệt với các giống táo khác.
    • The flavor of a Quarenden apple is both sweet and sharp. (Hương vị của một quả táo Quarenden vừa ngọt vừa chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarender (n): Một cách viết khác của "quarenden", cùng chỉ giống táo này.
Từ đồng nghĩa
  • Early apple: táo chín sớm (mô tả chung về thời vụ, không phải tên giống cụ thể).
quarenden

A farmer picks a ripe quarenden apple from the tree.

danh từ
  1. táo quaren, táo sớm