quarender
/'kwɔrəndən/ Cách viết khác : (quarender) /'kwɔrəndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả táo Quaren: Một giống táo cụ thể, thường được gọi là "táo Quaren".
- Táo sớm: Một loại táo chín sớm trong mùa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quarender is a crisp and juicy variety. (Quả táo Quaren là một giống táo giòn và mọng nước.)
- We harvested the quarenders from the orchard in early summer. (Chúng tôi thu hoạch những quả táo sớm từ vườn cây vào đầu mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a basket of quarenders": một giỏ táo Quaren.
- She brought a basket of quarenders to the market. (Cô ấy mang một giỏ táo Quaren ra chợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarenden (n): Cách viết biến thể khác của "quarender".
- The Quarenden is an old English apple variety. (Quarenden là một giống táo Anh cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Early apple: táo sớm, táo chín sớm.
- Summer apple: táo mùa hè (thường chỉ các giống chín sớm).