quarreller

/'kwɔrələ/ Cách viết khác : (quarreller) /'kwɔrələ/
Học thuật
Thân thiện
quarreller

A quarreller argues loudly with a neighbor over a fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay cãi nhau: Chỉ một người thói quen hoặc xu hướng thường xuyên tranh cãi, bất đồng ý kiến với người khác.
    • Người hay gây gổ, sinh sự: Chỉ một người dễ dàng khơi mào hoặc tham gia vào các cuộc xung đột, cãi vã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has a reputation as a constant quarreller, always arguing about small details. (Anh ta tiếng một người hay cãi nhau, luôn tranh luận về những chi tiết nhỏ nhặt.)
    • Nobody wants to work with him because he is such a quarreller. (Không ai muốn làm việc với anh ta anh ta một người hay gây sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An inveterate quarreller": Một người hay cãi nhau kinh niên, đã thành thói quen khó bỏ.

    • The old man was known in the village as an inveterate quarreller. (Ông lão được cả làng biết đến như một người hay cãi nhau kinh niên.)
  • "A habitual quarreller": Một người hay cãi nhau do thói quen.

    • Avoid being a habitual quarreller if you want to keep your friends. (Hãy tránh trở thành một người hay cãi nhau do thói quen nếu bạn muốn giữ bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarrel (n): Cuộc cãi vã, tranh cãi.

    • They had a bitter quarrel over money. (Họ đã một cuộc cãi vã gay gắt về tiền bạc.)
  • Quarrel (v): Cãi nhau, tranh cãi.

    • The siblings often quarrel about who gets to use the computer. (Các anh chị em thường cãi nhau về việc ai được dùng máy tính.)
  • Quarrelsome (adj): Hay gây gổ, hay cãi nhau (tính từ mô tả tính cách).

    • He is in a quarrelsome mood today. (Hôm nay anh ta đang trong tâm trạng hay gây gổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brawler: Người hay gây gổ, ẩu đả.
  • Disputant: Người tranh luận, người tranh cãi.
  • Squabbler: Người hay cãi cọ về những chuyện nhỏ nhặt.
Từ trái nghĩa
  • Peacemaker: Người hòa giải, người tạo hòa bình.
  • Conciliator: Người hòa giải, người điều đình.
  • Agreer: Người dễ đồng ý, người hòa thuận.
quarreller

A quarreller argues loudly with a neighbor over a fence.

danh từ
  1. người hay câi nhau; người hay gây bỗ, người hay sinh sự

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống