quarreller

/'kwɔrələ/ Cách viết khác : (quarreller) /'kwɔrələ/
danh từ
  1. người hay câi nhau; người hay gây bỗ, người hay sinh sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

quarreller
A quarreller argues loudly with a neighbor over a fence.