quarrying
/'kwɔriiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khai thác đá: Hoạt động khai thác, đào lấy đá, đá phiến hoặc các vật liệu xây dựng tương tự từ lòng đất, thường từ một mỏ đá lộ thiên.
- Công việc khai thác đá: Chỉ ngành công nghiệp hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc khai thác đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quarrying is a major industry in this mountainous region. (Khai thác đá là một ngành công nghiệp chính ở vùng núi này.)
- The environmental impact of quarrying is a concern for local residents. (Tác động môi trường của việc khai thác đá là mối quan tâm của cư dân địa phương.)
- He works in quarrying. (Anh ấy làm việc trong ngành khai thác đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quarrying activities": các hoạt động khai thác đá.
- Strict regulations govern all quarrying activities in the national park. (Các quy định nghiêm ngặt chi phối mọi hoạt động khai thác đá trong vườn quốc gia.)
"quarrying site": địa điểm, khu vực khai thác đá.
- The abandoned quarrying site has been converted into a lake. (Khu vực khai thác đá bị bỏ hoang đã được chuyển đổi thành một cái hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Quarry (danh từ): mỏ đá; con mồi.
- The stone was transported directly from the quarry. (Đá được vận chuyển trực tiếp từ mỏ đá.)
Quarrier (danh từ): người thợ khai thác đá, công nhân mỏ đá.
Từ đồng nghĩa
- Stone extraction: sự khai thác đá.
- Mining: khai thác mỏ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm kim loại, than...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "quarrying")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quarrying")
danh từ
- sự khai thác đá, công việc khai thác đá