quartager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nông nghiệp) Cày lần thứ tư: Hành động cày ruộng lần thứ tư trong một chu kỳ canh tác, thường để làm đất thật kỹ trước khi gieo trồng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'agriculteur doit quartager le champ avant de semer le blé. (Người nông dân phải cày lần thứ tư cánh đồng trước khi gieo lúa mì.)
- Après avoir hersé, il est parfois nécessaire de quartager la terre. (Sau khi bừa, đôi khi cần phải cày đất lần thứ tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc kỹ thuật. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường diễn đạt ý này một cách mô tả hơn (ví dụ: - cày lần thứ tư) thay vì dùng động từ chuyên biệt "quartager".
Biến thể và từ gần giống
- Quartage (danh từ): Hành động cày lần thứ tư; lần cày thứ tư.
- Le quartage est une étape importante dans la préparation du sol. (Việc cày lần thứ tư là một bước quan trọng trong việc chuẩn bị đất.)
Từ đồng nghĩa
- Labourer pour la quatrième fois: Cày lần thứ tư (cách diễn đạt mô tả, thông dụng hơn).
Ghi chú về cách dùng
- "Quartager" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành nông nghiệp, xuất phát từ từ "quatre" (bốn). Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày. Người học nên nhận biết nghĩa của nó khi đọc các tài liệu kỹ thuật về nông nghiệp truyền thống.
ngoại động từ
- (nông nghiệp) cày lần thứ tư