quartan
/'kwɔ:tn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Y học):
- Cách ba ngày: Dùng để mô tả một cơn sốt hoặc triệu chứng bệnh tái phát theo chu kỳ ba ngày một lần, đặc biệt liên quan đến bệnh sốt rét. (Ví dụ: quartan fever - cơn sốt cách ba ngày).
Danh từ (Y học):
- Sốt cách ba ngày: Một loại sốt rét đặc trưng bởi các cơn sốt tái phát cách nhau ba ngày (72 giờ). Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong y học cổ điển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The patient was diagnosed with a quartan fever pattern. (Bệnh nhân được chẩn đoán có kiểu sốt cách ba ngày.)
- Quartan malaria is less common than other forms. (Bệnh sốt rét cách ba ngày ít phổ biến hơn các dạng khác.)
Danh từ:
- He suffered from a quartan for several weeks. (Anh ấy bị chứng sốt cách ba ngày trong vài tuần.)
- The quartan is characterized by paroxysms every third day. (Sốt cách ba ngày được đặc trưng bởi các cơn kịch phát vào mỗi ngày thứ ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học lịch sử hoặc mô tả lâm sàng cổ điển về bệnh sốt rét. Trong y học hiện đại, người ta thường mô tả cụ thể loại ký sinh trùng sốt rét (ví dụ: ) hơn là dùng thuật ngữ "quartan".
Biến thể và từ gần giống
- Quartan fever: Cơn sốt cách ba ngày. (Đây là một cụm danh từ chuyên ngành).
- Tertian: (Tính từ/Danh từ) Chỉ cơn sốt cách hai ngày (48 giờ), một dạng sốt rét khác phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Malarial fever with three-day cycle: Cơn sốt rét có chu kỳ ba ngày. (Cụm từ mô tả trong tiếng Anh hiện đại).
Lưu ý
- Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày và gần như chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc văn học lịch sử.
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ "cách ba ngày" hoặc "sốt cách ba ngày" là cách diễn đạt chính xác và dễ hiểu cho người học.
tính từ
- (y học) cách ba ngày (cơn sốt...)
danh từ
- (y học) sốt cách ba ngày