quarter sessions

/'kwɔ:tə'seʃnz/
Học thuật
Thân thiện
quarter sessions

The judge presides over the quarter sessions in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Phiên toà họp hàng quý: Một tòa án địa phươngAnh xứ Wales (trước năm 1972), thẩm quyền xét xử các vụ án hình sự đôi khi thực hiện một số chức năng hành chính. Tòa này thường nhóm họp bốn lần một năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The case was heard at the quarter sessions. (Vụ án đã được xét xử tại phiên tòa hàng quý.)
    • Quarter sessions were abolished in 1972. (Các phiên tòa hàng quý đã bị bãi bỏ vào năm 1972.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Court of Quarter Sessions": Tên đầy đủ chính thức của loại tòa án này, thường được dùng trong văn bản pháp lý lịch sử.
    • The records are held in the archive of the Court of Quarter Sessions. (Các hồ sơ được lưu trữ trong kho lưu trữ của Tòa án Họp Hàng Quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Sessions (n): các phiên họp, phiên tòa.
  • Court (n): tòa án.
  • Magistrates' Court (n): tòa án sơ thẩm (một loại tòa án địa phương khác).
Từ đồng nghĩa
  • Periodic court: tòa án định kỳ (cách giải thích chức năng).
  • Local criminal court: tòa án hình sự địa phương (mô tả thẩm quyền).
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Quarter sessions" một thuật ngữ pháp mang tính lịch sử, chủ yếu được dùng khi nói về hệ thống tư pháp của Anh trong quá khứ. Chức năng của đã được chuyển giao cho Crown Courts (Tòa án Vương miện) các tòa án khác sau cải cách tư pháp.
quarter sessions

The judge presides over the quarter sessions in the courtroom.

danh từ
  1. phiên toà họp hàng quý