quarter-bell

/'kwɔ:təbel/
Học thuật
Thân thiện
quarter-bell

The quarter-bell chimes every fifteen minutes from the clock tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông báo mỗi 15 phút: Một chiếc chuông trong đồng hồ (thường đồng hồ tháp hoặc đồng hồ lớn) được thiết kế để đánh lên mỗi khi trôi qua một phần giờ (15 phút), báo hiệu thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound of the quarter-bell echoed through the quiet square. (Tiếng chuông báo 15 phút vang vọng qua quảng trường yên tĩnh.)
    • We could hear the quarter-bell chime every fifteen minutes from the old clock tower. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chuông báo mỗi 15 phút từ tháp đồng hồ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strike on the quarter-bell": điểm chuông vào mỗi phần giờ.
    • The town clock strikes on the quarter-bell, marking the passage of time. (Đồng hồ thị trấn điểm chuông vào mỗi phần giờ, đánh dấu sự trôi qua của thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarter-chime (n): Tiếng chuông báo mỗi 15 phút, có nghĩa tương tự.
  • Hour bell (n): Chuông báo giờ (đánh mỗi giờ).
  • Strike (v): Đánh, điểm (chuông).
Từ đồng nghĩa
  • Quarter-chime: Tiếng chuông báo phần giờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'quarter-bell')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'quarter-bell')

quarter-bell

The quarter-bell chimes every fifteen minutes from the clock tower.

danh từ
  1. chuông (đồng hồ) cách 15 phút đánh một lần