quarter-deck

/'kwɔ:tədek/
Học thuật
Thân thiện
quarter-deck

The captain stands on the quarter-deck, looking out to sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hàng hải):
    • Sân lái, boong chỉ huy: Phần boong tàu phía sau cột buồm chính, thường được nâng cao hơn một chút so với boong chính. Đây khu vực dành riêng cho sĩ quan chỉ huy các nghi lễ trên tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain stood on the quarter-deck, observing the horizon. (Thuyền trưởng đứng trên sân lái, quan sát đường chân trời.)
    • Access to the quarter-deck was restricted to officers and their guests. (Việc ra vào sân lái bị hạn chế đối với các sĩ quan khách của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the quarter-deck" (nghĩa bóng): Dùng để chỉ tập thể các sĩ quan hải quân, đặc biệt với tư cách một nhóm xã hội hoặc chuyên môn.
    • He was a respected member of the quarter-deck. (Ông ấy một thành viên được kính trọng trong giới sĩ quan hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Poop deck (n): Boong đuôi, thườngvị trí cao hơn phía sau quarter-deck.
  • Main deck (n): Boong chính, khu vực boong rộng lớn hơn dành cho thủy thủ đoàn các hoạt động thường ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Afterdeck (n): Boong sau, một thuật ngữ chung hơn để chỉ phần boong phía sau của tàu.
Thành ngữ liên quan
  • To walk the quarter-deck: sĩ quan hải quân (nghĩa đen: đi lại trên sân lái - công việc/hành vi đặc trưng của sĩ quan chỉ huy).
    • His father walked the quarter-deck for thirty years. (Cha của ông ấy đã phục vụ trong quân chủng hải quân với tư cách sĩ quan suốt ba mươi năm.)
quarter-deck

The captain stands on the quarter-deck, looking out to sea.

danh từ
  1. (hàng hải) sân lái (của tàu)
  2. (the quarter-deck) các sĩ quan hải quân
    • to walk the quarter-deck
      sĩ quan hải quân