quarterage

/'kwɔ:təridʤ/
Học thuật
Thân thiện
quarterage

The accountant processes the quarterly quarterage payments.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền trả hằng quý: Khoản tiền được thanh toán hoặc nhận theo định kỳ ba tháng một lần, thường tiền lương, tiền trợ cấp, hoặc phí hội viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pension is paid as a quarterly quarterage. (Khoản lương hưu được trả dưới hình thức tiền trả hằng quý.)
    • Members must pay their club quarterage on time. (Các hội viên phải đóng tiền hội phí hằng quý đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in arrears with one's quarterage": nợ tiền đóng góp/quỹ hằng quý.
    • The member was expelled for being in arrears with his quarterage. (Hội viên đó đã bị khai trừ nợ tiền đóng góp hằng quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarterly (adj/adv): hằng quý, mỗi quý một lần.
    • We have quarterly meetings. (Chúng tôi các cuộc họp hằng quý.)
  • Quarter (n): quý (ba tháng); một phần .
    • The first quarter of the year. (Quý đầu tiên của năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Quarterly payment: khoản thanh toán hằng quý.
  • Quarterly installment: tiền trả góp hằng quý.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thường được thay thế bằng các cụm từ mô tả hơn như "quarterly payment" hoặc "quarterly fee". chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, lịch sử, hoặc liên quan đến các tổ chức truyền thống lâu đời (như các câu lạc bộ, hội đoàn).
quarterage

The accountant processes the quarterly quarterage payments.

danh từ
  1. tiền trả hằng quý (lương, phụ cấp)