quarterdeck

quarterdeck

The captain stands on the quarterdeck, looking out to sea.

Định nghĩa

Danh từ: - Boong lái, boong đuôi tàu: "quarterdeck" phần boong phía sau (đuôi) của tàu thủy, thường khu vực dành riêng cho sĩ quan chỉ huy các hoạt động nghi lễ trên tàu.

dụ sử dụng
  • (Thuyền trưởng đứng trên boong lái để ra lệnh cho thủy thủ đoàn.)
  • (Chỉ các sĩ quan mới được phép đi lại trên boong đuôi tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the quarterdeck": đangvị trí chỉ huy hoặc đang thực hiện nhiệm vụ quan trọng trên tàu.

    • During the ceremony, all officers assembled on the quarterdeck. (Trong buổi lễ, tất cả sĩ quan tập trung trên boong lái.)
  • "quarterdeck of the ship": dùng để chỉ khu vực chiến lược hoặc quyền lực trên tàu.

    • The quarterdeck of the ship was the most prestigious area. (Boong đuôi tàu khu vực danh giá nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarter (n): một phần , nhưng trong "quarterdeck" không có nghĩa này.
  • Deck (n): boong tàu, mặt sàn trên tàu.
  • Quartermaster (n): quản lý hàng hóa hoặc hoa tiêu trên tàu (từ liên quan nhưng không phải biến thể trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Stern deck: boong đuôi tàu (cách gọi thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh).
  • Afterdeck: boong phía sau tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "quarterdeck".
Thành ngữ liên quan
  • "to be on the quarterdeck": (nghĩa bóng) ở vị trí lãnh đạo hoặc kiểm soát.
    • In this company, the CEO is always on the quarterdeck. (Trong công ty này, CEO luônvị trí chỉ huy.)

Từ chứa "quarterdeck"