quarterstaff
/'kwɔ:təstɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây gậy dài (dùng làm vũ khí): Một loại vũ khí cận chiến truyền thống của Anh, là một cây gậy dài, chắc chắn, thường được làm từ gỗ tần bì hoặc sồi, dùng để tấn công và phòng thủ.
- Môn võ thuật với gậy dài: Chỉ môn võ thuật hoặc kỹ thuật chiến đấu sử dụng loại gậy này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traveler defended himself from the robbers with a sturdy quarterstaff. (Người lữ khách đã dùng một cây gậy dài chắc chắn để tự vệ trước những tên cướp.)
- In historical reenactments, fighters often demonstrate skills with the quarterstaff. (Trong các buổi tái hiện lịch sử, các chiến binh thường biểu diễn kỹ năng với cây gậy dài.)
- Mastering the quarterstaff requires good coordination and strength. (Việc thành thạo môn gậy dài đòi hỏi sự phối hợp và sức mạnh tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross quarterstaffs": giao chiến bằng gậy dài, thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc huấn luyện.
- The two apprentices crossed quarterstaffs in a friendly sparring match. (Hai môn đệ đã giao gậy trong một trận đấu tập thân thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarterstaves (n): Dạng số nhiều của "quarterstaff".
- The arsenal contained several quarterstaves of different lengths. (Kho vũ khí chứa vài cây gậy dài với độ dài khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Staff: gậy, trượng (từ chung hơn, có thể không mang nghĩa vũ khí cụ thể).
- Pole: cây sào, cây gậy dài (thường chỉ vật dụng thông thường).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, võ thuật cổ truyền, hoặc trong văn học/văn hóa đại chúng (như tiểu thuyết, phim ảnh về thời Trung Cổ hay tiên hiệp).
- "Quarterstaff" không phải là một vật dụng phổ biến trong đời sống hiện đại mà là một thuật ngữ chuyên biệt.
danh từ, số nhiều quarterstaves
- gậy (dài từ 1, 80 đến 2, 40 m, dùng làm vũ khí)