quartzeux

Học thuật
Thân thiện
quartzeux

Le sable quartzeux brille au soleil sur la plage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa thạch anh, tính chất thạch anh: "quartzeux" mô tả một vật chất, đá hoặc trầm tích thành phần chínhkhoáng vật thạch anh (quartz) hoặc các đặc tính của thạch anh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une roche quartzeuse est très dure et résistante à l'érosion. (Một loại đá chứa thạch anh thì rất cứng chống chịu được sự xói mòn.)
    • On trouve souvent des sables quartzeux sur cette plage. (Người ta thường tìm thấy cát thạch anh trên bãi biển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veine quartzeuse": mạch (khoáng) thạch anh.

    • Les chercheurs ont découvert une veine quartzeuse prometteuse. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một mạch thạch anh đầy hứa hẹn.)
  • "Concrétion quartzeuse": khối kết tinh thạch anh.

    • Le musée expose une belle concrétion quartzeuse. (Bảo tàng trưng bày một khối kết tinh thạch anh đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Quartz (danh từ): thạch anh.

    • Le quartz est un minéral très commun. (Thạch anhmột khoáng vật rất phổ biến.)
  • Quartzite (danh từ): đá quaczit (đá biến chất từ sa thạch giàu thạch anh).

    • La quartzite est une roche métamorphique quartzeuse. (Đá quaczit là một loại đá biến chất chứa thạch anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Siliceux (tính từ): chứa silic, tính chất silic. (Từ này rộng hơn, thạch anh là dioxit silic - SiO₂).
    • Un sable siliceux peut être quartzeux. (Cát silic có thểcát thạch anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quartzeux")

quartzeux

Le sable quartzeux brille au soleil sur la plage.

tính từ
  1. xem quartz
    • Sables quartzeux
      cát thạch anh