quartzite

quartzite

Quartzite is often used as a decorative stone in building facades.

Định nghĩa

Danh từ:
Đá quartzite (đá thạch anh biến chất): Một loại đá biến chất cứng, được hình thành chủ yếu từ các tinh thể thạch anh (quartz) đan xen vào nhau. Quartzite nguồn gốc từ đá sa thạch (sandstone) giàu thạch anh, trải qua quá trình biến chất do nhiệt độ áp suất cao, làm cho các hạt thạch anh kết tinh lại liên kết chặt chẽ.

dụ sử dụng
  • (Đá quartzite thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng độ bền của .)
  • (Mặt bàn trong bếp được làm từ đá quartzite đã được đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quartzite formations": Các cấu trúc địa chất hình thành từ đá quartzite, thường gặpnhững vùng núi hoạt động kiến tạo mạnh.
    • The quartzite formations in the mountain range are millions of years old. (Các cấu trúc đá quartzite trong dãy núi đã hàng triệu năm tuổi.)
  • "Quartzite gravel": Sỏi quartzite, được sử dụng trong cảnh quan hoặc làm vật liệu lót đường.
    • Quartzite gravel is popular for garden paths due to its attractive appearance. (Sỏi quartzite được ưa chuộng cho lối đi trong vườn nhờ vẻ ngoài hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quartz (danh từ): Thạch anh, khoáng vật chính cấu tạo nên đá quartzite.
    • Quartz is one of the most common minerals on Earth. (Thạch anh một trong những khoáng vật phổ biến nhất trên Trái Đất.)
  • Quartzitic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của đá quartzite.
    • The quartzitic rock layer is extremely hard to drill. (Lớp đá tính chất quartzite rất khó để khoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Đá thạch anh biến chất: Một cách gọi khác của quartzite trong địa chất học, nhấn mạnh quá trình hình thành.
    • Đá thạch anh biến chất độ cứng cao hơn đá sa thạch ban đầu. (Quartzite độ cứng cao hơn đá sa thạch ban đầu.)
Các cụm từ liên quan
  • Metamorphic rock: Đá biến chất, nhóm đá quartzite thuộc về.
    • Quartzite is a classic example of a metamorphic rock. (Quartzite một dụ điển hình của đá biến chất.)
  • Interlocking quartz crystals: Các tinh thể thạch anh đan xen, đặc điểm cấu trúc chính của quartzite.
    • The interlocking quartz crystals give quartzite its strength. (Các tinh thể thạch anh đan xen mang lại độ bền cho đá quartzite.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "quartzite" do tính chuyên ngành của .)

Từ gần giống