greatest

Adjective
  1. tột bậc, bậc nhất, lớn nhất, đạt chất lượng cao nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "greatest"

greatest
The greatest mountain peak rises above the clouds.