greatest

Học thuật
Thân thiện
greatest

The greatest mountain peak rises above the clouds.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Dạng so sánh nhất của "great"):
    • Lớn nhất, cao nhất, tột bậc: Dùng để chỉ mức độ cao nhất, vượt trội hơn tất cả những thứ khác trong cùng một nhóm hoặc loại về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.
    • Bậc nhất, đạt chất lượng cao nhất: Dùng để chỉ thứ đó chất lượng, tài năng, hoặc thành tựu xuất sắc nhất, vĩ đại nhất.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy được coi cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Đỉnh Everest ngọn núi cao nhất thế giới.)
  • (Thành tựu lớn nhất của giành giải Nobel.)
  • (Đây thách thức lớn nhất chúng tôi từng đối mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The greatest of all time (GOAT)": (Thành ngữ hiện đại) Vĩ đại nhất mọi thời đại, thường dùng trong thể thao giải trí để chỉ một người được coi xuất sắc nhất, không ai sánh bằng.
    • Many fans call her the GOAT, the greatest of all time. (Nhiều người hâm mộ gọi ấy GOAT, người vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • "To be someone's greatest fan": người hâm mộ cuồng nhiệt nhất của ai đó.
    • I'm her greatest fan; I have all her albums. (Tôi người hâm mộ lớn nhất của ấy; tôi tất cả album của .)
Biến thể từ gần giống
  • Great (adj): Lớn, tuyệt vời, vĩ đại (dạng gốc).
  • Greater (adj): Lớn hơn (dạng so sánh hơn).
  • Greatness (n): Sự vĩ đại, sự xuất sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Largest: Lớn nhất (thường về kích thước, quy mô).
  • Highest: Cao nhất (thường về vị trí, mức độ).
  • Supreme: Tối cao, tối thượng.
  • Foremost: Hàng đầu, quan trọng nhất.
  • Unsurpassed: Không vượt qua được, vô song.
Thành ngữ liên quan
  • "The greatest thing since sliced bread": (Thành ngữ, thường dùng hài hước) Thứ tuyệt vời nhất, một phát minh hoặc ý tưởng rất hữu ích được đánh giá cao.
    • He thinks his new phone is the greatest thing since sliced bread. (Anh ta nghĩ chiếc điện thoại mới của mình thứ tuyệt vời nhất từ trước đến nay.)
greatest

The greatest mountain peak rises above the clouds.

Adjective
  1. tột bậc, bậc nhất, lớn nhất, đạt chất lượng cao nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự