quasi-délit

Học thuật
Thân thiện
quasi-délit

Un homme est poursuivi pour un quasi-délit de négligence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Chuẩn tội: Một hành vi thiếu sót, sơ suất hoặc bất cẩn của một người, gây ra thiệt hại cho người khác, nhưng khôngý định gây hại trước đó. Đâymột khái niệm trong luật dân sự, đặc biệtluật pháp Pháp, để xác định trách nhiệm bồi thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Người lái xe bị truy tố về tội chuẩn tội sau khi gây tai nạn do bất cẩn.) (Trách nhiệm dân sự có thể phát sinh từ một tội phạm hoặc một chuẩn tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quasi-délit" thường được đối chiếu với "délit" (tội phạm/tội cố ý). Trong khi "délit" đòi hỏi yếu tố lỗi cố ý, "quasi-délit" chỉ yêu cầu lỗi vô ý hoặc sự thiếu sót. (Sự khác biệt giữa một tội phạm một chuẩn tội nằmý định gây hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Délit (n.m): Tội phạm, tội cố ý (trong luật dân sự hình sự).
  • Faute (n.f): Lỗi, sự sai sót (khái niệm rộng hơn, có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý).
  • Négligence (n.f): Sự bất cẩn, sơ suất (thườngnguyên nhân của "quasi-délit").
Từ đồng nghĩa
  • Faute non intentionnelle: Lỗi không cố ý.
  • Imprudence: Sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ pháp lý này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ pháp lý này)

quasi-délit

Un homme est poursuivi pour un quasi-délit de négligence.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) chuẩn tội