quasimodo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chủ Nhật sau Lễ Phục Sinh: Trong Kitô giáo, đây là ngày Chủ Nhật đầu tiên sau Lễ Phục Sinh, còn được gọi là Chúa Nhật Áo Trắng (Dimanche in albis) hoặc Chúa Nhật Kính Lòng Thương Xót Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fête de la Divine Miséricorde est célébrée le dimanche de Quasimodo. (Lễ Kính Lòng Thương Xót Chúa được cử hành vào Chủ Nhật Quasimodo.)
- Le prêtre a prononcé une homélie spéciale pour Quasimodo. (Vị linh mục đã giảng một bài giảng đặc biệt cho ngày Chủ Nhật Quasimodo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dimanche de Quasimodo": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ ngày lễ này.
- Les nouveaux baptisés portaient leurs vêtements blancs le dimanche de Quasimodo. (Những người mới được rửa tội mặc trang phục trắng của họ vào Chủ Nhật Quasimodo.)
Biến thể và từ gần giống
- Quasimodo (danh từ riêng): Tên nhân vật gù trong tiểu thuyết "Nhà thờ Đức Bà Paris" của Victor Hugo. LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, cùng cách viết nhưng là một danh từ riêng chỉ người, không liên quan đến nghĩa tôn giáo.
- Quasimodo est le sonneur de cloches de Notre-Dame. (Quasimodo là người kéo chuông của nhà thờ Đức Bà.)
Từ đồng nghĩa
- Dimanche in albis: Chúa Nhật Áo Trắng (tên gọi khác trong tiếng Latinh).
- Dimanche de la Divine Miséricorde: Chúa Nhật Kính Lòng Thương Xót Chúa (tên gọi trong Giáo hội Công giáo hiện đại).
Thông tin thêm
- Tên gọi "Quasimodo" bắt nguồn từ những từ đầu tiên trong bài ca nhập lễ bằng tiếng Latinh của ngày này: "Quasimodo geniti infantes..." (Như những trẻ thơ mới sinh... - trích thư thứ nhất của Thánh Phêrô).
danh từ giống cái
- (tôn giáo) chủ nhật sau lễ phục sinh