quaterne

Học thuật
Thân thiện
quaterne

Un joueur de loterie coche un quaterne sur sa grille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ bốn số (xổ số): Một nhóm gồm bốn con số được chọn để đánh trong các trò chơi xổ số kiểu Pháp như Loto, Keno. Người chơi đặt cược vào việc cả bốn con số này sẽ xuất hiện trong kết quả xổ số.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a joué un quaterne au Loto cette semaine. (Anh ấy đã đánh một bộ bốn sốxổ số Loto tuần này.)
    • Pour gagner, il faut que les quatre numéros de votre quaterne sortent. (Để thắng, cả bốn số trong bộ bốn số của bạn phải ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer un quaterne": đánh một bộ bốn số.

    • Elle a l'habitude de jouer un quaterne à chaque tirage. ( ấy thói quen đánh một bộ bốn sốmỗi kỳ quay.)
  • "quaterne gagnant": bộ bốn số trúng thưởng.

    • Le quaterne gagnant était 5, 12, 21, 34. (Bộ bốn số trúng thưởng là 5, 12, 21, 34.)
Biến thể từ gần giống
  • Quine (danh từ giống đực): Bộ năm số (trong xổ số).
  • Tiercé (danh từ giống đực): Bộ ba số (dùng trong đua ngựa xổ số).
  • Quarté (danh từ giống đực): Bộ bốn số (dùng trong đua ngựa, dự đoán thứ tự về nhất, nhì, ba, ).
Từ đồng nghĩa
  • Combinaison de quatre numéros: Tổ hợp bốn số.
quaterne

Un joueur de loterie coche un quaterne sur sa grille.

danh từ giống đực
  1. bộ bốn số (xổ số)