quatorzièmement

Học thuật
Thân thiện
quatorzièmement

Quatorzièmement, il faut vérifier que toutes les portes sont bien fermées.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ mười bốn: Từ dùng để giới thiệu điểm thứ mười bốn trong một danh sách hoặc một chuỗilẽ được sắp xếp theo thứ tự. Đâydạng trạng từ của số thứ tự "quatorzième" (thứ mười bốn).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Premièrement, nous devons acheter les billets. Deuxièmement, réserver l'hôtel... Quatorzièmement, ne pas oublier les passeports. (Thứ nhất, chúng ta phải mua . Thứ hai, đặt khách sạn... Thứ mười bốn, đừng quên hộ chiếu.)
    • Il a énuméré ses arguments : quatorzièmement, le coût est trop élevé. (Anh ấy đã liệt kê cáclẽ của mình: thứ mười bốn, chi phí quá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong trang trọng hoặc văn bản pháp: "quatorzièmement" thường xuất hiện trong các văn bản tính chất chính thức, hợp đồng, hoặc các bài diễn văn cấu trúc chặt chẽ khi cần liệt kê nhiều ý.
    • Le contrat stipule, quatorzièmement, que toute modification doit être approuvée par écrit. (Hợp đồng quy định, thứ mười bốn, rằng mọi sửa đổi phải được chấp thuận bằng văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Quatorzième (adj): thứ mười bốn.

    • C'est la quatorzième fois que je vous le dis. (Đâylần thứ mười bốn tôi nói với bạn điều đó.)
  • Série d'adverbes ordinaux (Chuỗi phó từ chỉ thứ tự): premièrement (thứ nhất), deuxièmement (thứ hai), troisièmement (thứ ba)..., quatorzièmement (thứ mười bốn)..., vingtièmement (thứ hai mươi).

Từ đồng nghĩa
  • En quatorzième lieu: Ở vị trí thứ mười bốn (cụm từ trang trọng hơn, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • En quatorzième lieu, j'aimerais aborder la question du budget. (Ở điểm thứ mười bốn, tôi muốn đề cập đến vấn đề ngân sách.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày do thứ tự khá dài. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng "ensuite" (sau đó) hoặc "puis" (rồi) sau khi đã liệt kê một vài ý đầu bằng số thứ tự.
  • Cách hình thành: Số đếm "quatorze" (mười bốn) + hậu tố "-ièmement" để tạo phó từ chỉ thứ tự. Quy tắc này áp dụng cho hầu hết các số (ví dụ: cinquièmement - thứ năm, dixièmement - thứ mười). Ngoại lệ: "premièrement" (thứ nhất).
quatorzièmement

Quatorzièmement, il faut vérifier que toutes les portes sont bien fermées.

phó từ
  1. mười bốn