quatre-épices

Học thuật
Thân thiện
quatre-épices

Le cuisinier ajoute une pincée de quatre-épices dans la sauce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Hỗn hợp bốn loại gia vị: "quatre-épices" là một loại gia vị hỗn hợp truyền thống của Pháp, thường bao gồm bốn loại gia vị xay nhuyễn trộn lẫn với nhau.
    • Cây đen gia vị (Nigella sativa): Trong một số ngữ cảnh, "quatre-épices" cũng có thể dùng để chỉ riêng hạt của cây nigelle (cây đen gia vị), một thành phần phổ biến trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ajoute du quatre-épices dans la farce pour le pâté. (Tôi thêm quatre-épices vào nhân để làm pa-.)
    • Le quatre-épices est essentiel pour la recette de ce ragoût. (Quatre-épicesthứ thiết yếu cho công thức món hầm này.)
    • On trouve souvent du quatre-épices dans les charcuteries. (Người ta thường tìm thấy quatre-épices trong các món thịt nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un mélange de quatre-épices": một hỗn hợp bốn loại gia vị.

    • Elle prépare son propre mélange de quatre-épices. ( ấy tự chuẩn bị hỗn hợp quatre-épices của riêng mình.)
  • "assaisonné au quatre-épices": được nêm nếm với bốn loại gia vị.

    • Le gigot d'agneau était délicieusement assaisonné au quatre-épices. (Món đùi cừu được nêm nếm với quatre-épices một cách tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Épice (danh từ giống cái): gia vị.

    • Le poivre est une épice commune. (Hạt tiêumột loại gia vị phổ biến.)
  • Mélange d'épices (cụm danh từ): hỗn hợp gia vị.

    • Ce curry est un mélange d'épices complexe. (Món ri nàymột hỗn hợp gia vị phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélange d'épices: hỗn hợp gia vị (nghĩa chung, không nhất thiếtbốn loại).
  • Assaisonnement: gia vị, đồ nêm.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quatre-épices".)

quatre-épices

Le cuisinier ajoute une pincée de quatre-épices dans la sauce.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cây đen gia vị (như nigelle)