quatre-feuilles
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Hình bốn lá: Một hình trang trí kiến trúc hoặc họa tiết có hình dạng giống như một bông hoa với bốn cánh hoặc lá tròn, thường được sử dụng trong các cửa sổ hoa hồng, cửa vòm và họa tiết trang trí thời Trung Cổ.
- Tứ diệp: Một thuật ngữ trong kiến trúc và nghệ thuật trang trí để chỉ một mô-típ hình học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La rosace de la cathédrale est ornée d'un magnifique quatre-feuilles. (Cửa sổ hoa hồng của nhà thờ được trang trí bằng một hình bốn lá tuyệt đẹp.)
- On trouve souvent le quatre-feuilles dans l'architecture gothique. (Người ta thường tìm thấy hình tứ diệp trong kiến trúc Gothic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kiến trúc, quatre-feuilles thường được kết hợp với các hình trang trí hình học khác như (hình ba lá) hoặc (hình năm lá) để tạo thành các họa tiết phức tạp trên cửa sổ, tường và trần nhà.
- La décoration intérieure mêle des trèfles et des quatre-feuilles. (Trang trí nội thất pha trộn giữa các hình ba lá và hình bốn lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadrilobe (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là hình bốn lá, hình tứ diệp. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc tương đương.
- Un motif de quadrilobe. (Một họa tiết hình tứ diệp.)
Từ đồng nghĩa
- Quadrilobe: Hình bốn thùy, tứ diệp.
danh từ giống đực (không đổi)
- như quadrilobe