quatre-huit

Học thuật
Thân thiện
quatre-huit

Un musicien joue une mesure en quatre-huit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Nhịp bốn tám: Trong âm nhạc, đâymột loại nhịp (hoặc số chỉ nhịp) cho biết mỗi ô nhịp bốn phách, mỗi phách giá trị bằng một nốt móc đơn (nốt tám). thường đượchiệu là 4/8 trên bản nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette valse est écrite en quatre-huit. (Bản valse này được viếtnhịp bốn tám.)
    • Le tempo de ce morceau en quatre-huit est très rapide. (Tốc độ của bản nhạc viếtnhịp bốn tám này rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Battre le quatre-huit": Đánh nhịp bốn tám (chỉ huy hoặc giữ nhịp).
    • Le chef d'orchestre bat le quatre-huit avec précision. (Người chỉ huy dàn nhạc đánh nhịp bốn tám một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesure à quatre temps (cụm danh từ nữ tính): Ô nhịp bốn phách (khái niệm tổng quát hơn).
  • Signature rythmique (cụm danh từ nữ tính): Số chỉ nhịp.
Từ đồng nghĩa
  • Mesure 4/8 (cụm danh từ nữ tính): Cách gọi khác, mang tínhhiệu hơn, cho cùng một nhịp.
Lưu ý
  • Từ không đổi: Từ "quatre-huit" là danh từ giống đực hình thức số ít số nhiều giống nhau. không thay đổi khi ở số nhiều.
    • un quatre-huit (một nhịp bốn tám)
    • des quatre-huit (các nhịp bốn tám)
quatre-huit

Un musicien joue une mesure en quatre-huit.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (âm nhạc) nhịp bốn tám