quatre-mâts

Học thuật
Thân thiện
quatre-mâts

Un quatre-mâts navigue sur l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Thuyền bốn cột buồm: Một loại thuyền buồm lớn, đặc trưng bởi việc bốn cột buồm chính. Đâymột loại tàu thương mại hoặc hải quân cỡ lớn, phổ biến vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le quatre-mâts a traversé l'océan Atlantique en un temps record. (Chiếc thuyền bốn cột buồm đã vượt qua Đại Tây Dương trong một thời gian kỷ lục.)
    • On peut encore voir un ancien quatre-mâts dans ce port-musée. (Người ta vẫn có thể nhìn thấy một chiếc thuyền bốn cột buồm cổ trong bến cảng-bảo tàng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàydanh từ ghép, luôn được viết dấu gạch nối không thay đổi hình thứcsố nhiều. thường được dùng để chỉ một lớp tàu cụ thể trong lịch sử hàng hải.
    • La marine possédait plusieurs quatre-mâts. (Hải quân từng sở hữu nhiều chiếc thuyền bốn cột buồm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trois-mâts (danh từ giống đực, không đổi): Thuyền ba cột buồm.
    • Un trois-mâts est généralement plus petit qu'un quatre-mâts. (Một chiếc thuyền ba cột buồm thường nhỏ hơn một chiếc thuyền bốn cột buồm.)
  • Cinq-mâts (danh từ giống đực, không đổi): Thuyền năm cột buồm (rất hiếm).
Từ đồng nghĩa
  • Voilier à quatre mâts: Thuyền buồm bốn cột (cách diễn đạt mô tả hơn, ít dùng như một danh từ riêng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quatre-mâts". Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử mô tả hàng hải thời kỳ cận đại.
quatre-mâts

Un quatre-mâts navigue sur l'océan.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. thuyền bốn cột buồm