quatre-quarts
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Bánh đều bốn thứ: Một loại bánh ngọt truyền thống của Pháp, được gọi như vậy vì công thức cơ bản của nó sử dụng bốn thành phần chính với trọng lượng bằng nhau: bột mì, bơ, đường và trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour le goûter, maman a préparé un délicieux quatre-quarts. (Cho bữa xế, mẹ đã chuẩn bị một chiếc bánh quatre-quarts thơm ngon.)
- La recette du quatre-quarts est simple à retenir : poids égal d'œufs, de beurre, de sucre et de farine. (Công thức làm bánh quatre-quarts rất dễ nhớ: trọng lượng bằng nhau của trứng, bơ, đường và bột mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuire un quatre-quarts": nướng một chiếc bánh quatre-quarts.
- Elle aime cuire un quatre-quarts le dimanche matin. (Cô ấy thích nướng một chiếc bánh quatre-quarts vào sáng Chủ nhật.)
"un quatre-quarts aux fruits": bánh quatre-quarts thêm trái cây.
- J'ai ajouté des pommes pour faire un quatre-quarts aux fruits. (Tôi đã thêm táo để làm một chiếc bánh quatre-quarts trái cây.)
Biến thể và từ gần giống
Gâteau (n.m): bánh ngọt (từ chung).
- Le quatre-quarts est un type de gâteau. (Bánh quatre-quarts là một loại bánh ngọt.)
Cake (n.m): bánh ngọt (thường hình chữ nhật, có thể chứa trái cây khô).
- Le quatre-quarts est différent d'un cake aux fruits. (Bánh quatre-quarts khác với bánh cake trái cây.)
Từ đồng nghĩa
- Gâteau au beurre: bánh bơ (một cách gọi mô tả tương tự, nhưng không nhất thiết có tỷ lệ các thành phần bằng nhau).
Thành ngữ liên quan
- Être simple comme un quatre-quarts: Đơn giản như bánh quatre-quarts (ám chỉ điều gì đó rất dễ dàng, đơn giản, giống như công thức dễ nhớ của loại bánh này).
- Ces instructions sont simples comme un quatre-quarts. (Những chỉ dẫn này đơn giản như bánh quatre-quarts vậy.)
danh từ giống đực (không đổi)
- bánh đều bốn thứ (bột, bơ đường trứng ngang nhau)