quatre-saisons
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (không đổi):
- Dâu tây bốn mùa: Một giống dâu tây có thể ra quả nhiều lần trong năm, không chỉ vào một mùa cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai planté des quatre-saisons dans mon jardin. (Tôi đã trồng dâu tây bốn mùa trong vườn của mình.)
- Les quatre-saisons sont appréciées pour leur longue période de production. (Dâu tây bốn mùa được đánh giá cao vì thời gian thu hoạch kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này luôn được viết có gạch nối và không thay đổi hình thức ở số nhiều.
- Ces plants sont des quatre-saisons. (Những cây này là cây dâu tây bốn mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraise (n.f): dâu tây (nói chung).
- Fraise des bois (n.f): dâu rừng.
- Fraise remontante (n.f): một cách gọi khác, mang tính kỹ thuật hơn, cho giống dâu tây ra quả nhiều lần.
Lưu ý
- Từ "quatre-saisons" là một danh từ ghép cố định, luôn được viết với dấu gạch nối và không thay đổi hình thức. Nó không nên bị nhầm lẫn với cụm từ "quatre saisons" (bốn mùa) khi nói về thời tiết.
danh từ giống cái (không đổi)
- dâu tây bốn mùa