quatre-saisons

Học thuật
Thân thiện
quatre-saisons

Une pizza quatre-saisons est servie sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (không đổi):
    • Dâu tây bốn mùa: Một giống dâu tây có thể ra quả nhiều lần trong năm, không chỉ vào một mùa cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai planté des quatre-saisons dans mon jardin. (Tôi đã trồng dâu tây bốn mùa trong vườn của mình.)
    • Les quatre-saisons sont appréciées pour leur longue période de production. (Dâu tây bốn mùa được đánh giá cao thời gian thu hoạch kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này luôn được viết gạch nối không thay đổi hình thứcsố nhiều.
    • Ces plants sont des quatre-saisons. (Những cây nàycây dâu tây bốn mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraise (n.f): dâu tây (nói chung).
  • Fraise des bois (n.f): dâu rừng.
  • Fraise remontante (n.f): một cách gọi khác, mang tính kỹ thuật hơn, cho giống dâu tây ra quả nhiều lần.
Lưu ý
  • Từ "quatre-saisons" là một danh từ ghép cố định, luôn được viết với dấu gạch nối không thay đổi hình thức. không nên bị nhầm lẫn với cụm từ "quatre saisons" (bốn mùa) khi nói về thời tiết.
quatre-saisons

Une pizza quatre-saisons est servie sur la table.

danh từ giống cái (không đổi)
  1. dâu tây bốn mùa