quatrocento
/,kwɑ:trou'tʃentou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế kỷ 15 (trong lịch sử nghệ thuật Ý): Thuật ngữ "quatrocento" dùng để chỉ thế kỷ 15 (những năm 1400) ở Ý, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật, văn hóa và kiến trúc. Đây là thời kỳ Phục Hưng sơ khai, đánh dấu sự chuyển mình từ nghệ thuật Trung Cổ sang các giá trị nhân văn và cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The art of the quattrocento is characterized by a renewed interest in perspective and classical forms. (Nghệ thuật của thế kỷ 15 được đặc trưng bởi sự quan tâm mới mẻ đến phối cảnh và các hình thức cổ điển.)
- This museum has a dedicated wing for quattrocento paintings. (Bảo tàng này có một cánh riêng dành cho các bức tranh từ thế kỷ 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quattrocento style": phong cách nghệ thuật đặc trưng của thế kỷ 15 ở Ý.
- The architect was inspired by the clean lines of the quattrocento style. (Kiến trúc sư lấy cảm hứng từ những đường nét thanh thoát của phong cách thế kỷ 15.)
"early/late quattrocento": dùng để phân biệt giai đoạn đầu hoặc cuối của thế kỷ này trong nghiên cứu nghệ thuật.
- This technique became more common in the late quattrocento. (Kỹ thuật này trở nên phổ biến hơn vào cuối thế kỷ 15.)
Biến thể và từ gần giống
Cinquecento (n): thế kỷ 16 (nghệ thuật Ý). Đây là thuật ngữ tiếp theo chỉ thế kỷ 16, thời kỳ Phục Hưng đỉnh cao.
- The transition from quattrocento to cinquecento saw the rise of masters like Leonardo da Vinci. (Sự chuyển tiếp từ thế kỷ 15 sang thế kỷ 16 chứng kiến sự trỗi dậy của các bậc thầy như Leonardo da Vinci.)
Trecento (n): thế kỷ 14 (nghệ thuật Ý). Thuật ngữ chỉ thế kỷ trước đó.
- Renaissance (n): Thời kỳ Phục Hưng. "Quattrocento" là một phần quan trọng của thời kỳ này.
Từ đồng nghĩa
- The fifteenth century: Thế kỷ thứ mười lăm (cách diễn đạt thông thường, không mang sắc thái chuyên ngành nghệ thuật như "quattrocento").
- Early Italian Renaissance: Thời kỳ Phục Hưng sớm ở Ý (cụm từ mô tả rộng hơn).
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý, trong đó "quattro" có nghĩa là "bốn" và "cento" có nghĩa là "một trăm", ám chỉ những năm 1400.
- Nó chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật, phê bình và bảo tàng.
danh từ
- thế kỷ 15 (nghệ thuật Y)