quattrocentist

/,kwɑ:trou'tʃəntist/
Học thuật
Thân thiện
quattrocentist

A quattrocentist paints a fresco in a sunlit studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ sĩ Ý thế kỷ 15: Từ dùng để chỉ một nghệ sĩ (họa sĩ, nhà điêu khắc, kiến trúc sư) hoạt động trong thế kỷ 15 ở Ý, thuộc thời kỳ Phục Hưng kỳ, còn được gọi là Quattrocento.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Art historians study the techniques of famous quattrocentists like Sandro Botticelli. (Các nhà sử học nghệ thuật nghiên cứu kỹ thuật của những nghệ sĩ thế kỷ 15 nổi tiếng như Sandro Botticelli.)
    • The gallery features a special exhibition on Florentine quattrocentists. (Phòng trưng bày một triển lãm đặc biệt về các nghệ sĩ Florence thế kỷ 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ mô tả: Đôi khi từ này có thể được dùng với chức năng như một tính từ để mô tả phong cách hoặc đặc điểm thuộc về các nghệ sĩ thế kỷ 15.
    • The painting shows clear quattrocentist influences in its use of perspective. (Bức tranh cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của phong cách nghệ sĩ thế kỷ 15 trong cách sử dụng phối cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Quattrocento (danh từ): Thuật ngữ tiếng Ý chỉ thế kỷ 15 (1400s), dùng để gọi thời kỳ Phục Hưng kỳ ở Ý.
    • The art of the Quattrocento marked a break from medieval traditions. (Nghệ thuật thời kỳ Quattrocento đánh dấu sự đoạn tuyệt với các truyền thống thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Renaissance artist of the 15th century: Nghệ sĩ thời Phục Hưng thế kỷ 15.
  • Early Renaissance artist: Nghệ sĩ thời kỳ Phục Hưng kỳ.
quattrocentist

A quattrocentist paints a fresco in a sunlit studio.

danh từ
  1. nghệ sĩ Y thế kỷ 15