quay gót

quay gót

Nghe thấy lời nói vô lễ, ông ấy tức giận quay gót bỏ đi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xoay người lại bước đi theo hướng ngược lại: Hành động đột ngột quay người 180 độ (thường trên gót chân) để rời đi hoặc quay trở lại theo con đường vừa đi tới.
    • Rời bỏ, từ bỏ một cách dứt khoát: Hành động quay lưng lại đi khỏi một cách kiên quyết, thường thể hiện thái độ không hài lòng, thất vọng hoặc quyết định chấm dứt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe thấy lời nóilễ, ông ấy tức giận quay gót bỏ đi.
    • Thấy cửa hàng đã đóng, ấy đành quay gót trở về nhà.
    • Sau khi nhận ra mình đã đi nhầm đường, anh ta lập tức quay gót.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quay gót bỏ đi": nhấn mạnh hành động rời đi với thái độ giận dữ, không muốn tiếp tục.

    • Bất đồng quan điểm không thể hòa giải, cuối cùng ấy quay gót bỏ đi giữa cuộc họp.
  • "quay gót trở lại": nhấn mạnh việc quay trở lại ngay lập tức theo đường .

    • Chợt nhớ ra đã để quên chìa khóa, anh vội vàng quay gót trở lại văn phòng.
Biến thể từ gần giống
  • Ngoảnh mặt (động từ): quay mặt đi, thường thể hiện sự phớt lờ, không thèm để ý.
  • Bỏ đi (động từ): rời khỏi, từ bỏ. "Quay gót" thường mang sắc thái đột ngột dứt khoát hơn "bỏ đi".
  • Rút lui (động từ): rút khỏi một cuộc tranh luận, cuộc chơi hay một vị trí nào đó.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoảnh lưng: quay lưng lại, thể hiện sự chối bỏ, không chấp nhận.
  • Trở gót: (cách nói khác, ít dùng hơn) có nghĩa tương tự "quay gót".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Quay đầu bờ: Thành ngữ khuyên nhủ, chỉ cần quay đầu lại (thay đổi suy nghĩ, hành động) thì sẽ tìm thấy lối thoát, sự tốt đẹp. "Quay gót" trong thành ngữ này mang nghĩa tích cực của việc thay đổi hướng đi.
  • Cạn tàu ráo máng: Chỉ sự chia tay, rời bỏ một cách dứt khoát, không luyến tiếc. Có thể dùng "quay gót" trong ngữ cảnh tương tự để diễn đạt.