quebracho

/kə'brɑ:tʃou/
danh từ
  1. cây mẻ rìu (cây lỗ rất cứng ở Mỹ)
  2. vỏ cây mẻ rìu (dùng làm thuốc)
quebracho
A lumberjack examines the tough wood of a quebracho tree.