quebracho
/kə'brɑ:tʃou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây quebracho: Một loại cây thân gỗ cứng, có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt nổi tiếng với gỗ rất cứng và chắc.
- Vỏ cây quebracho: Phần vỏ của cây này, thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc công nghiệp do chứa tannin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quebracho tree is known for its extremely dense wood. (Cây quebracho nổi tiếng với loại gỗ cực kỳ đặc và chắc.)
- Tannin extracted from quebracho bark is used in leather production. (Tanin chiết xuất từ vỏ cây quebracho được sử dụng trong sản xuất da thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quebracho extract": Chiết xuất từ cây quebracho, thường đề cập đến tannin được sử dụng trong công nghiệp thuộc da hoặc làm chất làm se.
- The tannery uses quebracho extract for processing hides. (Xưởng thuộc da sử dụng chiết xuất quebracho để xử lý da sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Quebracho colorado: Một loài quebracho phổ biến () có gỗ màu đỏ.
- Quebracho blanco: Một loài quebracho khác () có gỗ màu trắng, thường được dùng làm thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Axe-breaker: (Tên dịch nghĩa) "Kẻ bẻ rìu", ám chỉ độ cứng của gỗ.
- Hardwood tree: Cây gỗ cứng (nghĩa chung, không đặc trưng).
danh từ
- cây mẻ rìu (cây lỗ rất cứng ở Mỹ)
- vỏ cây mẻ rìu (dùng làm thuốc)