queensland

queensland

A family visits the Great Barrier Reef in Queensland.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bang Queensland: "Queensland" tên của một bang nằmphía đông bắc nước Úc. Đây một trong sáu bang của Úc, nổi tiếng với khí hậu nhiệt đới, các bãi biển đẹp như Bờ biển Vàng (Gold Coast) Rạn san hô Great Barrier.
dụ sử dụng
  • (Queensland is the second-largest state in Australia by area.)
  • (Travel to Queensland is very popular thanks to its coastal resorts.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Queenslander": chỉ người sốnghoặc đến từ bang Queensland.
    • Anh ấy một Queenslander chính gốc. (He is a true Queenslander.)
  • "Queensland-style": phong cách hoặc đặc trưng của bang Queensland.
    • Ngôi nhà được thiết kế theo phong cách Queensland với mái cao hiên rộng. (The house is designed in Queensland-style with high roofs and wide verandas.)
Biến thể từ gần giống
  • Queenslander (danh từ): cư dân của bang Queensland.
    • Nhiều Queenslanders yêu thích các hoạt động ngoài trời. (Many Queenslanders love outdoor activities.)
  • Queensland nut (danh từ): một tên gọi khác của hạt macadamia, thường được trồng ở Queensland.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Queensland" một địa danh cụ thể, không thể thay thế bằng từ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Queensland" danh từ riêng chỉ địa danh, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To be as hot as Queensland": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ thời tiết rất nóng, tương tự như khí hậu nhiệt đới của bang Queensland.
    • Hôm nay nóng như Queensland vậy! (Today is as hot as Queensland!)